Lạm phát năm 2026: giữ 'neo' ổn định trong áp lực tăng trưởng cao
Sau hơn một thập kỷ duy trì lạm phát ở mức thấp và ổn định, Việt Nam bước vào năm 2026 với tâm thế vừa thận trọng vừa kỳ vọng. Mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên tạo động lực mạnh mẽ cho nền kinh tế, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức lớn cho điều hành giá cả. Các phân tích và dự báo của giới chuyên gia cho thấy lạm phát năm 2026 nhiều khả năng xoay quanh mức 3,5%, song biên độ rủi ro không nhỏ nếu áp lực từ tín dụng, tỷ giá và điều chỉnh giá dịch vụ công không được kiểm soát nhịp nhàng.
Áp lực lạm phát đang gia tăng
Năm 2025 khép lại với mức CPI bình quân tăng 3,31% và lạm phát cơ bản tăng 3,21%, tiếp tục duy trì chuỗi hơn một thập kỷ lạm phát dưới 4%. Theo TS Nguyễn Đức Độ - Phó Viện trưởng Viện Kinh tế – Tài chính (Học viện Tài chính), kết quả này cho thấy “nền giá” của nền kinh tế Việt Nam tương đối ổn định, kỳ vọng lạm phát được giữ vững, ngay cả khi tăng trưởng tín dụng cao và tỷ giá chịu áp lực.
Bước sang năm 2026, áp lực lạm phát được dự báo sẽ cao hơn năm trước, song chưa đến mức đáng lo ngại. Một điểm tựa quan trọng là bối cảnh kinh tế thế giới tăng trưởng chậm, khiến giá hàng hóa cơ bản khó có khả năng tăng mạnh. Sau khi đã giảm khá sâu trong năm 2025, dư địa giảm giá nhiên liệu và nguyên vật liệu không còn nhiều, nhưng khả năng xuất hiện các cú sốc giá lớn cũng được đánh giá là thấp. Điều này giúp hạn chế rủi ro “nhập khẩu lạm phát”, vốn là kênh truyền dẫn quan trọng đối với CPI trong nước.

Các chuyên gia dự báo lạm phát năm 2026 quanh mức 3,5% nhưng áp lực đang gia tăng.
Bên cạnh đó, xu hướng lãi suất trong nước được dự báo tăng nhẹ do tăng trưởng tín dụng cao hơn tăng trưởng huy động. Theo TS Nguyễn Đức Độ, diễn biến này có tác dụng nhất định trong việc kiềm chế lạm phát, khi chi phí vốn tăng lên sẽ làm chậm lại đà mở rộng cầu tín dụng và tiêu dùng quá mức. Ngoài ra, nguồn cung lương thực, thực phẩm trong nước nhìn chung vẫn dồi dào, tiếp tục là yếu tố giúp ổn định mặt bằng giá các nhóm hàng thiết yếu.
Tuy nhiên, những rủi ro đối với lạm phát năm 2026 cũng không thể xem nhẹ. Trước hết là áp lực cầu kéo xuất phát từ mục tiêu tăng trưởng GDP rất cao. Theo TS Lê Quốc Phương - nguyên Phó Giám đốc Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (Bộ Công Thương), mức tăng trưởng tiềm năng của Việt Nam hiện được nhiều nghiên cứu đánh giá khoảng 7%, trong khi mục tiêu chính sách là 10% trở lên. Khoảng chênh lệch này cho thấy để đạt được tăng trưởng cao, nền kinh tế sẽ phải dựa nhiều vào mở rộng đầu tư và tín dụng, qua đó làm tổng cầu tăng nhanh hơn tổng cung trong ngắn hạn.
Tăng trưởng tín dụng cao trong năm 2025, với mức gần 18%, cũng đặt ra rủi ro lạm phát trễ trong năm 2026. Dù một phần dòng vốn chảy vào thị trường tài sản, tác động đến CPI không diễn ra ngay, nhưng nếu xu hướng tín dụng cao kéo dài, áp lực giá cả có thể tích tụ theo thời gian. Đáng chú ý, tỷ lệ tín dụng/GDP đã lên tới khoảng 146%, thuộc nhóm cao so với nhiều quốc gia cùng trình độ phát triển.
Tỷ giá là một yếu tố rủi ro khác. Trong bối cảnh nhập khẩu dự kiến tăng mạnh để phục vụ đầu tư và tiêu dùng, trong khi xuất khẩu chịu tác động từ tăng trưởng chậm của kinh tế toàn cầu, áp lực lên cán cân ngoại hối và tỷ giá có thể tiếp diễn. Nếu VND mất giá nhanh, chi phí nhập khẩu đầu vào sẽ tăng, qua đó truyền dẫn sang CPI.
Ngoài ra, lộ trình điều chỉnh giá các mặt hàng do Nhà nước quản lý, đặc biệt là điện, y tế và giáo dục, cũng là biến số quan trọng. PGS.TS Ngô Trí Long cho rằng, nếu các đợt điều chỉnh này diễn ra dồn cục, trùng nhịp với giai đoạn cầu tiêu dùng cao, lạm phát có thể tiến sát ngưỡng điều hành 4,5% mà Quốc hội đặt ra cho năm 2026.
Tổng hợp các điểm tựa và rủi ro, TS Nguyễn Đức Độ dự báo CPI bình quân năm 2026 nhiều khả năng xoay quanh mức 3,5%, với biên độ dao động khoảng ±0,5%. Đây là mức lạm phát cao hơn năm 2025 nhưng vẫn nằm trong vùng kiểm soát, nếu điều hành chính sách đủ thận trọng.
Chuyển từ tư duy “ứng phó” sang “quản trị rủi ro”
Từ góc nhìn của các chuyên gia, thách thức lớn nhất của năm 2026 không nằm ở con số lạm phát dự báo, mà ở nguy cơ rủi ro tích tụ khi chính sách tiền tệ và tài khóa cùng nới lỏng mạnh để thúc đẩy tăng trưởng. Bài học giai đoạn 2004 – 2011 cho thấy tăng trưởng nóng dựa vào tín dụng có thể kéo theo lạm phát cao, buộc phải thắt chặt mạnh sau đó, gây tổn hại cho nền kinh tế.
Do đó, TS Lê Quốc Phương khuyến nghị, không nên nới lỏng đồng thời cả hai chính sách ở mức độ lớn. Trong bối cảnh hiện nay, chính sách tài khóa có thể đóng vai trò hỗ trợ tăng trưởng do vẫn còn dư địa, song cần được triển khai có kiểm soát, tập trung vào đầu tư công hiệu quả và đúng trọng tâm. Ngược lại, chính sách tiền tệ nên giữ vai trò “neo” ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát, tỷ giá và an toàn hệ thống ngân hàng.
TS Nguyễn Đức Độ cho rằng, điều hành tiền tệ trong năm 2026 cần đặc biệt lưu ý đến tốc độ tăng trưởng tín dụng và cung tiền. Mục tiêu không chỉ là hỗ trợ tăng trưởng, mà còn phải ngăn ngừa rủi ro nợ xấu và bong bóng tài sản. Dòng tín dụng cần được định hướng vào sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu và các lĩnh vực có năng suất cao, hạn chế chảy vào các kênh đầu cơ như bất động sản hay tài sản tài chính mang tính rủi ro.
Về phía chính sách giá, PGS.TS Ngô Trí Long nhấn mạnh yêu cầu minh bạch và giãn nhịp trong điều chỉnh các mặt hàng do Nhà nước quản lý. Việc xây dựng lộ trình điều chỉnh rõ ràng, phân bổ đều theo thời gian sẽ giúp hạn chế tác động cộng hưởng lên CPI và giữ ổn định kỳ vọng lạm phát của người dân và DN.
Ở tầm nhìn dài hạn, các chuyên gia thống nhất rằng, kiểm soát lạm phát bền vững không thể chỉ dựa vào công cụ tiền tệ hay hành chính. Giải pháp căn cơ là chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo chiều sâu, dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất lao động. Phát triển các ngành kinh tế số, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn không chỉ tạo động lực tăng trưởng mới, mà còn giúp mở rộng năng lực cung, giảm áp lực giá cả khi nền kinh tế tăng tốc.
Nhìn tổng thể, lạm phát năm 2026 của Việt Nam được dự báo vẫn nằm trong vùng kiểm soát, xoay quanh mức 3,5%. Tuy nhiên, để đạt được kịch bản này trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng rất cao, điều hành chính sách cần chuyển từ tư duy “ứng phó” sang “quản trị rủi ro”, đặt ổn định vĩ mô làm nền tảng cho tăng trưởng nhanh và bền vững trong giai đoạn tới.











