Lễ hội khai năm tạ ơn rừng của đồng bào Cơ Tu: Cách giữ rừng từ tâm thức

Trong đời sống của người Cơ Tu, rừng không đơn thuần là không gian sinh tồn, mà là một thực thể sống, có linh hồn, có sự che chở và trừng phạt. Từ bao đời nay, những cánh rừng trải dài trên dãy Trường Sơn đã nuôi dưỡng từng thế hệ người Cơ Tu lớn lên, gắn bó như máu thịt. Chính vì thế, cộng đồng người Cơ Tu vẫn bền bỉ gìn giữ một nghi lễ thiêng liêng, đó là Lễ hội khai năm tạ ơn rừng. Không chỉ là sinh hoạt tín ngưỡng, lễ hội còn là 'bản cam kết văn hóa' giữa con người với thiên nhiên, là cách cộng đồng người Cơ Tu nhắc nhớ nhau rằng, giữ rừng chính là giữ nguồn sống, giữ căn cốt văn hóa của dân tộc mình.

Tiếng cồng chiêng trong Lễ hội khai năm tạ ơn rừng của đồng bào Cơ Tu. Ảnh: Việt Bắc

Tiếng cồng chiêng trong Lễ hội khai năm tạ ơn rừng của đồng bào Cơ Tu. Ảnh: Việt Bắc

Thiêng liêng nghi lễ giữa đại ngàn

Ở các xã miền núi biên giới như Hùng Sơn, Tây Giang, Tr'Hy... mỗi độ đầu năm, người dân các bản làng Cơ Tu lại cùng nhau chuẩn bị cho Lễ hội khai năm tạ ơn rừng. Trước sân nhà Gươl, trung tâm sinh hoạt cộng đồng của cả làng, cây nêu được dựng lên, lễ vật được chuẩn bị chu đáo. Tất cả đều thể hiện sự thành kính trước Giàng, trước mẹ rừng, những đấng tối cao trong tín ngưỡng của họ. Nghi lễ bắt đầu trong không gian tĩnh lặng, khi già làng khoác lên mình trang phục truyền thống, trang nghiêm thực hiện các nghi thức cúng tế. Những lời khấn vang lên trầm bổng, như hòa vào tiếng gió đại ngàn, như gửi gắm niềm tin của con người đến thần linh, núi rừng, sông suối.

Với người Cơ Tu, rừng là mái nhà chung, là nơi bắt đầu và cũng là nơi trở về. Quan niệm “sinh ra từ rừng, chết đi cũng về với rừng” đã trở thành triết lý sống, kết tinh thành bản sắc văn hóa độc đáo. Không ai dám xâm phạm rừng thiêng, rừng đầu nguồn. Không phải vì sợ hình phạt, mà bởi họ hiểu rõ giá trị của rừng đối với sự tồn tại của cộng đồng. Lợi ích trước mắt không thể đánh đổi lấy tương lai lâu dài. Chính từ nhận thức đó, tinh thần đoàn kết được củng cố. Mỗi người dân là một “người gác rừng”, mỗi bản làng là một “pháo đài” bảo vệ thiên nhiên.

Điều đáng chú ý là, để có được những cánh rừng nguyên sinh gần như nguyên vẹn, người Cơ Tu đã xây dựng một hệ thống luật tục nghiêm ngặt từ hàng trăm năm trước. Già làng Hôíh Mia, xã Hùng Sơn, cho biết bất cứ ai muốn lấy thứ gì từ rừng đều phải xin phép Giàng, đồng thời báo với dân làng và tổ chức lễ cúng đầy đủ. Người vi phạm sẽ bị phạt vạ, thậm chí bị cấm vào rừng. Đây là một hình phạt nặng nề trong đời sống cộng đồng. Chính những quy định mang tính tự quản này đã tạo nên một “hàng rào” bảo vệ rừng hiệu quả. Không cần đến những biện pháp cưỡng chế phức tạp, ý thức cộng đồng đã trở thành yếu tố quyết định. Người Cơ Tu tin rằng, mẹ rừng luôn dõi theo và bảo vệ họ, nhưng cũng sẽ trừng phạt nếu con người phá vỡ sự hài hòa. Vì thế, giữ rừng không chỉ là trách nhiệm, mà còn là niềm tin, là đạo lý sống.

Già làng Cor Tám nhấn mạnh: “Lễ hội không chỉ là nghi thức tín ngưỡng, mà còn là bài học truyền đời. Thông qua lễ cúng, thế hệ trẻ được nhắc nhở phải biết quý rừng, không khai thác bừa bãi và hiểu rằng, khi rừng mất đi, bản làng cũng sẽ không còn nguồn sống”.

Nếu phần lễ mang màu sắc thiêng liêng, trầm mặc thì phần hội lại mở ra một không gian văn hóa rộn ràng, sống động, phản chiếu trọn vẹn nhịp sống và tinh thần cộng đồng của người Cơ Tu. Đó không chỉ là sự tiếp nối tự nhiên sau nghi lễ, mà còn là lúc những giá trị văn hóa truyền thống được “đánh thức”, hiện hữu một cách rõ nét và gần gũi nhất trong đời sống thường nhật.

Tiếng cồng chiêng cất lên giữa núi rừng, ngân dài và lan tỏa, như hòa vào từng lớp cây, từng triền núi. Âm thanh ấy không đơn thuần phát ra từ một loại nhạc cụ, mà là “ngôn ngữ” đặc biệt của người Cơ Tu, nơi ký ức cộng đồng được lưu giữ qua từng nhịp chiêng, từng tiết tấu. Mỗi âm thanh vang lên đều gợi nhắc về những mùa rẫy bội thu, những chuyến đi rừng, những lễ hội sum vầy của bản làng. Trong không gian ấy, con người như được kết nối trở lại với cội nguồn, với những giá trị bền vững đã hun đúc nên bản sắc của dân tộc mình.

Từ bản làng đến thông điệp phát triển bền vững

Hiện nay, các xã miền núi biên giới như Hùng Sơn, Tr’Hy, Tây Giang đang quản lý hơn 91.000ha rừng, trong đó, rừng tự nhiên chiếm trên 70%. Đây không chỉ là con số thống kê khô khan, mà còn phản ánh một “không gian sinh tồn” rộng lớn, nơi hệ sinh thái vẫn còn giữ được tính nguyên vẹn hiếm có ở khu vực miền Trung-Tây Nguyên. Những cánh rừng lim xanh bạt ngàn, những triền đỗ quyên nở rộ theo mùa, hay những quần thể pơ mu cổ thụ hàng trăm, hàng nghìn năm tuổi..., tất cả tạo nên một bức tranh thiên nhiên giàu tính đa dạng sinh học. Nơi đây không chỉ là “lá phổi xanh” điều hòa khí hậu, giữ nguồn nước đầu nguồn, mà còn là nơi cư trú của nhiều loài động, thực vật quý hiếm, góp phần quan trọng vào cân bằng sinh thái của cả khu vực.

Các thiếu nữ Cơ Tu uyển chuyển trong điệu múa “tung tung, da dá”. Ảnh: Việt Bắc

Các thiếu nữ Cơ Tu uyển chuyển trong điệu múa “tung tung, da dá”. Ảnh: Việt Bắc

Tuy nhiên, giá trị lớn nhất của những cánh rừng ấy không chỉ nằm ở tài nguyên thiên nhiên, mà còn ở cách con người gìn giữ chúng. Điều đáng ghi nhận là không phải địa phương nào cũng có thể huy động được sức mạnh cộng đồng trong bảo vệ rừng như ở các xã vùng cao này. Ở đây, rừng không thuộc riêng ai, nhưng lại là trách nhiệm của tất cả mọi người.

Sự kết hợp giữa luật tục truyền thống với hệ thống pháp luật hiện đại đã tạo nên một cơ chế quản lý rừng mang tính bền vững và hiệu quả. Những quy ước của làng, từ việc khai thác lâm sản, săn bắt cho đến bảo vệ rừng thiêng, rừng đầu nguồn, đều được thực hiện nghiêm túc, song hành cùng các quy định của Nhà nước. Chính sự “giao thoa” giữa truyền thống và hiện đại này đã tạo nên một nền tảng quản trị cộng đồng vững chắc. Trong đó, già làng, người có uy tín giữ vai trò trung tâm trong việc điều hòa, giám sát và giáo dục ý thức cho người dân. Mỗi người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng, mà còn là chủ thể trực tiếp tham gia bảo vệ rừng. Đây là điểm khác biệt căn bản so với nhiều mô hình quản lý tài nguyên khác, nơi trách nhiệm thường bị “hành chính hóa”. Ở vùng đồng bào Cơ Tu, trách nhiệm giữ rừng được nội tâm hóa, trở thành chuẩn mực đạo đức và văn hóa.

Không dừng lại ở giá trị sinh thái, những cánh rừng còn mở ra hướng đi mới cho phát triển kinh tế-xã hội, đặc biệt là du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng. Những khu rừng pơ mu di sản với hàng nghìn cây cổ thụ, rừng lim nguyên sinh hay quần thể đỗ quyên độc đáo đang dần trở thành điểm đến hấp dẫn đối với du khách trong và ngoài nước. Khách đến không chỉ để chiêm ngưỡng cảnh quan, mà còn để trải nghiệm đời sống văn hóa bản địa, tham gia các lễ hội truyền thống, tìm hiểu về tri thức bản địa trong quản lý và sử dụng tài nguyên rừng.

Việc phát triển du lịch gắn với bảo tồn rừng đã góp phần tạo sinh kế bền vững cho người dân. Thay vì khai thác tài nguyên theo kiểu tận thu, người dân có thêm nguồn thu từ dịch vụ du lịch, từ đó giảm áp lực lên rừng. Đây là hướng đi phù hợp trong bối cảnh hiện nay, khi yêu cầu phát triển phải đi đôi với bảo vệ môi trường. Thực tế cho thấy, những nơi giữ được rừng tốt cũng chính là những nơi có tiềm năng phát triển du lịch lâu dài và ổn định.

Từ những cánh rừng đại ngàn Trường Sơn, câu chuyện của người Cơ Tu mở ra một cách nhìn khác về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên. Ở đó, không có sự chinh phục hay khai thác tận cùng, mà là sự cộng sinh, tôn trọng và biết ơn. Giữa nhịp sống hiện đại, khi nhiều giá trị truyền thống đang dần mai một, Lễ hội tạ ơn rừng vẫn được gìn giữ như một “mạch nguồn” văn hóa. Và chính mạch nguồn ấy đã nuôi dưỡng ý thức bảo vệ rừng, bởi bảo vệ rừng cũng chính là bảo vệ sự sống, không chỉ cho hôm nay mà cho cả mai sau.

Việt Bắc

Nguồn Biên Phòng: https://bienphong.com.vn/le-hoi-khai-nam-ta-on-rung-cua-dong-bao-co-tu-cach-giu-rung-tu-tam-thuc-post503305.html