Mùa cưới trên non
Mùa xuân trên non cao xứ Thanh, khi hoa mận, hoa đào nở trắng sườn núi cũng là mùa nam thanh nữ tú người Mông hòa nhịp con tim xây dựng tổ ấm hạnh phúc riêng. Hôn lễ của người Mông nơi bản cao là hành trình đưa cô dâu vượt dốc núi về nhà chồng, là bảy vòng rượu thách cưới gửi gắm lời dặn của cha mẹ, là nghi lễ báo tổ tiên bên bếp lửa và khoảnh khắc cánh cửa nhà gái khép lại, mang theo cả một đời con gái.

Đoàn đám cưới người Mông (hay gọi là tụa mênh) - với thịt lợn bản, rượu ngô mang từ nhà gái về. Ảnh: Hơ Chứ
Theo chân một hôn lễ của đồng bào Mông ở bản Pù Toong, xã Pù Nhi, chúng tôi cảm nhận được chiều sâu phong tục, triết lý hôn nhân và hơi ấm tình người được gìn giữ qua nhiều thế hệ và bền chặt như đá núi. Sáng sớm, bản còn ngủ trong sương, nhưng tiếng khèn đã vang lên từ cuối dốc, lúc trầm, lúc bổng, như gọi mùa xuân về sớm hơn một nhịp. Trước hiên nhà, thịt lợn được chuẩn bị treo gác bếp, chum rượu ngô mang xuống lau sạch, váy áo truyền thống được đem ra hong nắng. Người già trong bản bảo nhau: “Với người Mông, tết không chỉ là dịp sum họp, mà còn là mùa nên duyên".
Ngày nay, đám cưới của người Mông xứ Thanh đã có thêm rạp cưới, phông nền nhiều màu sắc. Nhưng các nghi lễ chính vẫn diễn ra trong ngôi nhà gỗ của bố mẹ cô dâu, nơi bếp lửa đặt giữa nhà, bàn thờ tổ tiên ở vị trí cao nhất. Con đường đưa cô dâu về nhà chồng quanh co, dốc đứng, có đoạn chỉ đủ một người đi. Cô dâu cũng không ngồi xe hoa mà lặng lẽ đi bộ theo đoàn nhà trai, vượt núi, vượt sương trong bộ váy lanh thêu tay màu chàm sẫm, đầu đội khăn. Gương mặt còn trẻ, ánh mắt thoáng buồn nhưng không hoảng sợ, vì người Mông tin rằng, đã đến ngày cưới là đến ngày phải vững vàng. Trong dáng đi của cô dâu là sự tin tưởng vào tình yêu và duyên phận - niềm tin đã nuôi dưỡng cộng đồng người Mông qua bao mùa gió rét.
Khi cô dâu về đến nhà trai, nghi lễ đầu tiên là báo tổ tiên. Trước bàn thờ mộc mạc, thầy cúng thắp hương khấn bằng tiếng Mông giọng đều và trầm. Lời khấn không cầu giàu sang, chỉ xin tổ tiên chứng giám cho đôi trẻ nên vợ nên chồng, biết yêu thương, biết làm ăn và biết giữ nếp nhà. Với người Mông xứ Thanh, việc giữ nghi lễ là giữ gốc, ngược lại mất nghi lễ là mất bản.
Trong không gian của buổi hôn lễ, bảy vòng rượu thách cưới được thực hiện đầy đủ. Đây không phải để thử sức uống, mà là bảy lời gửi gắm của nhà gái dành cho nhà trai. Điều quan trọng trong đám cưới, mỗi vòng rượu là một lời dặn dò: “hãy yêu thương con gái họ như người trong nhà, hãy sống thuận hòa, đừng bỏ nhau giữa chừng”. Người uống rượu phải uống đủ để thể hiện đã nhận lời nhà gái.
Đặc sắc riêng có là trong đám cưới của đồng bào Mông không thể thiếu những câu hát, câu nói vần thách cưới mộc mạc mà sâu sắc. Người già trong bản nói rằng, lời hay nhất của đám cưới không nằm ở mâm cỗ, mà nằm trong lời nói. Giữa bữa rượu xuân, những câu ca dao, tục ngữ đã được đồng bào người Mông nhắc lại như lời răn cho một đời chung sống: “Lấy nhau không vì váy đẹp. Lấy nhau vì chung một đường nương”; “Vợ chồng như hai chân đi núi. Thiếu một chân, không tới được bản”.
Không hoa mỹ, không cầu kỳ, nhưng đó là triết lý sống đã theo người Mông qua nhiều thế hệ. Hôn lễ không chỉ là chúc vui, mà còn dạy người ta cách ở lại bên nhau khi mùa xuân qua đi, khi cái rét trở về trên mái nhà ba gian. Khoảnh khắc thiêng liêng nhất của đám cưới là khi cô dâu bước qua cửa nhà bố mẹ đẻ. Cánh cửa gỗ cũ kỹ khép lại rất khẽ nhưng mang theo cả một đời con gái. Người Mông quan niệm, từ giây phút ấy cô gái đã thuộc về một mái nhà khác, một dòng họ khác, trở thành “ma nhà người ta”.
Chúng tôi đứng ngoài hiên, nhìn cánh cửa khép lại, lòng chợt lặng. Không có nước mắt ồn ào, không có lời từ biệt dài. Chỉ có tiếng gió xuân thổi qua mái nhà, mang theo mùi khói bếp và hương rượu ngô. Sự lặng lẽ ấy chính là chiều sâu văn hóa - nơi người ta không nói nhiều, nhưng nghĩ rất sâu. Trong ngôi nhà có đám cưới, bếp lửa cháy đỏ, soi rõ những khuôn mặt hồng lên vì rượu và vì ấm. Mâm cơm cưới giản dị với thịt lợn nuôi trong nhà, canh xương nóng, rượu ngô thơm nồng. Mọi người quây quần kể chuyện mùa màng, chuyện con cái, chuyện tết năm trước. Không ai hỏi của hồi môn nhiều hay ít. Điều quan trọng nhất đã được trao - một con người, một số phận và một lời hứa sống với nhau đến cuối đời.
Khi chúng tôi rời bản Pù Toong, hoa mận, hoa đào vẫn nở trắng lối đi, khói bếp bay lên từ ngôi nhà có đám cưới. Cánh cửa gỗ đã khép lại sau lưng cô dâu, nhưng phía trước là một mùa xuân mới - mùa xuân của vợ chồng, của nương ngô xanh lại, của những đứa trẻ sinh ra giữa tiếng khèn và lời hát. Hôn lễ bản Mông xứ Thanh không ồn ào nhưng đủ ấm để giữ người ở lại với núi rừng, qua một mùa xuân, rồi thêm nhiều mùa xuân nữa.
Nguồn Thanh Hóa: https://vhds.baothanhhoa.vn/mua-cuoi-tren-non-41979.htm











