S trong ESG không chỉ là thiện nguyện
S trong ESG không chỉ là hoạt động cộng đồng hay thiện nguyện mà trở thành năng lực tạo ra giá trị cho người lao động, người tiêu dùng và toàn bộ chuỗi giá trị.
Khi nhắc đến ESG (môi trường, xã hội, quản trị), nhiều doanh nghiệp thường nghĩ đến phát thải carbon, năng lượng tái tạo hay sử dụng tài nguyên hiệu quả. Tuy nhiên, tại Việt Nam ESG Showcase 2026, câu chuyện được nhắc đến nhiều hơn lại là con người.
Tâm điểm của chữ S không nằm ở những hoạt động trách nhiệm xã hội mang tính riêng lẻ, mà ở cách doanh nghiệp tạo ra giá trị cho người lao động, người tiêu dùng và các đối tác trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Khi con người trở thành một chỉ số quản trị
Trong ESG, chữ S thường là yếu tố khó xác định và đo lường hơn cả. Các mục tiêu về môi trường hay quản trị có thể được theo dõi bằng những chỉ số tương đối rõ ràng, trong khi tác động xã hội lại gắn với con người và các mối quan hệ trong toàn bộ hệ sinh thái doanh nghiệp.
Bà Đinh Thị Quỳnh Vân, Chủ tịch PwC Việt Nam, cho rằng, tâm điểm của chữ S chính là con người. Trước hết là người lao động trong doanh nghiệp, sau đó là những nhóm đối tượng mà doanh nghiệp tác động tới thông qua hoạt động sản xuất, kinh doanh.
“Sẽ rất khó để nói đến trách nhiệm với cộng đồng nếu doanh nghiệp chưa chăm lo tốt cho chính người lao động của mình”, bà Vân nhận định.
Vì vậy, chữ S không bắt đầu từ các chương trình thiện nguyện hay những hoạt động cộng đồng bên ngoài doanh nghiệp. Nó xuất phát từ những vấn đề rất căn bản như môi trường làm việc, cơ hội phát triển nghề nghiệp, chính sách đãi ngộ, đào tạo nhân sự và khả năng giữ chân người lao động.
Quan trọng hơn, đây không phải những yếu tố cảm tính mà hoàn toàn có thể được quản trị bằng dữ liệu. Tỷ lệ nghỉ việc, thời gian gắn bó của nhân viên, chi phí tuyển dụng, chi phí đào tạo hay mức độ hài lòng của người lao động đều phản ánh trực tiếp chất lượng quản trị con người trong tổ chức.
Bà Vân lấy ví dụ, với một nhân sự mới tốt nghiệp đại học, doanh nghiệp thường phải đầu tư đáng kể cho tuyển dụng, đào tạo, hướng dẫn và hỗ trợ trong những năm đầu tiên. Trường hợp người lao động rời đi chỉ sau một hoặc hai năm, phần lớn khoản đầu tư đó chưa kịp tạo ra giá trị tương xứng.
Ở góc độ này, giữ chân nhân sự không đơn thuần là nhiệm vụ của bộ phận nhân sự mà trở thành một bài toán kinh doanh. Khi các chỉ số về con người được đưa vào hệ thống quản trị giống như doanh thu, chi phí hay năng suất, chữ S không còn là công việc của một phòng ban riêng lẻ mà trở thành một phần trong năng lực vận hành của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, phạm vi của chữ S không dừng lại ở những người đang làm việc trong doanh nghiệp. Khi sản phẩm được đưa ra thị trường, câu chuyện về trách nhiệm xã hội tiếp tục được mở rộng sang người tiêu dùng và toàn bộ những đối tác cùng tham gia tạo ra giá trị.

Từ trái sang: ông Nguyễn Thành Quảng, bà Đinh Thị Quỳnh Vân, bà Bùi Thị Thanh Huyền trao đổi, chia sẻ trong phiên thảo luận "Tăng sức mạnh chuỗi cung ứng" tại sự kiện. Ảnh: NCĐT
Mở rộng sang toàn bộ hệ sinh thái, chuỗi cung ứng
Ở góc độ quản trị, chữ S không dừng lại ở việc xây dựng một môi trường làm việc tốt. Nó còn được phản ánh qua những quyết định liên quan đến sản phẩm, giá thành, chất lượng và khả năng tiếp cận của người tiêu dùng.
Với một doanh nghiệp thực phẩm, ông Nguyễn Thành Quảng, Giám đốc pháp lý Công ty CP Uniben, cho rằng, câu hỏi quan trọng nhất là liệu người tiêu dùng có đủ yên tâm để lựa chọn sản phẩm cho bữa ăn của gia đình hay không.
Từ đó, Uniben xác định ba tiêu chí cốt lõi cho sản phẩm gồm an toàn, dinh dưỡng và khả năng tiếp cận.
Một sản phẩm có trách nhiệm không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng mà còn phải phù hợp với khả năng chi trả của số đông người tiêu dùng. Doanh nghiệp không thể tạo ra sản phẩm giá rẻ bằng cách đánh đổi chất lượng, nhưng cũng không thể xây dựng những tiêu chuẩn quá cao khiến phần lớn khách hàng khó tiếp cận.
Tuy nhiên, thách thức nằm ở chỗ làm thế nào để vừa duy trì các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, vừa giữ được mức giá hợp lý.
Lời giải của Uniben nằm ở công nghệ và đổi mới sáng tạo. Thay vì cắt giảm chất lượng để hạ giá thành, doanh nghiệp tìm cách nâng cao năng suất và loại bỏ những chi phí không tạo ra giá trị trong quá trình sản xuất.
Ông Quảng dẫn chứng việc Uniben đầu tư hệ thống lò hơi tầng sôi, giúp hiệu suất sinh hơi tăng từ 11% lên 14%, đồng thời giảm khoảng 2% mức tiêu thụ năng lượng trên mỗi đơn vị sản phẩm. Một sáng kiến khác là giảm trọng lượng bao bì chai trà từ 20 gram xuống còn 18 gram. Dù thay đổi không lớn, khi áp dụng trên quy mô hàng triệu sản phẩm, lượng nhựa sử dụng và chi phí sản xuất đều được cắt giảm đáng kể.

Dây chuyền sản xuất nước giải khát hiện đại, khép kín của Uniben. Ảnh: Uniben
Tương tự, việc tối ưu số lượng gói gia vị trong mỗi gói mì cũng giúp doanh nghiệp giảm vật liệu bao bì, đơn giản hóa quy trình đóng gói và tiết kiệm chi phí vận hành.
Những khoản tiết kiệm này không chỉ mang lại hiệu quả cho doanh nghiệp mà còn tạo dư địa để duy trì giá bán ổn định, qua đó giúp nhiều người tiêu dùng hơn có thể tiếp cận các sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.
Tuy nhiên, một sản phẩm có trách nhiệm sẽ khó tạo ra tác động rộng lớn khi những mắt xích còn lại trong chuỗi giá trị chưa sẵn sàng thay đổi.
Bà Bùi Thị Thanh Huyền, Phó tổng giám đốc phụ trách ngành hàng chăm sóc gia đình Unilever Việt Nam, nhìn nhận, phát triển bền vững không phải câu chuyện của một doanh nghiệp đơn lẻ mà là quá trình nâng cao năng lực cho toàn bộ hệ sinh thái liên quan.
Với những doanh nghiệp phục vụ hàng triệu người tiêu dùng mỗi ngày, bất kỳ thay đổi nào cũng cần sự tham gia của nhiều mắt xích khác nhau, từ nhà cung cấp nguyên liệu, đơn vị thu gom, doanh nghiệp tái chế cho tới người tiêu dùng cuối cùng.
Unilever lựa chọn cách tiếp cận thông qua việc tạo ra nhu cầu thị trường đủ lớn để khuyến khích các đối tác cùng đầu tư và chuyển đổi.
Ví dụ, với dòng sản phẩm Sunlight thiên nhiên, doanh nghiệp đã từng bước gia tăng tỷ lệ nhựa tái sinh trong bao bì, có sản phẩm sử dụng tới 80-100% nhựa tái sinh. Khi nhu cầu đối với các sản phẩm này tăng lên, thị trường cũng hình thành động lực kinh tế rõ ràng hơn cho các đơn vị thu gom, phân loại và tái chế đầu tư mở rộng công suất, nâng cao chất lượng vật liệu tái chế.
Nói cách khác, thay vì tự mình giải quyết bài toán môi trường, doanh nghiệp tạo ra động lực để toàn bộ chuỗi giá trị cùng tham gia vào quá trình chuyển đổi.
Một ví dụ khác là mô hình trạm thu hồi vật liệu tái chế ứng dụng công nghệ số được triển khai tại TP.HCM. Mô hình này kết nối hoạt động thu gom tại cộng đồng với công tác phân loại, xử lý và số hóa dữ liệu vận hành, qua đó nâng cao khả năng truy xuất và quản lý dòng vật liệu tái chế.
Chỉ sau một tháng triển khai, gần 2 tấn vật liệu có khả năng tái chế đã được thu gom. Dù quy mô còn khiêm tốn, mô hình cho thấy cách doanh nghiệp đang kết nối những mắt xích vốn rời rạc trong nền kinh tế tuần hoàn, từ người tiêu dùng, đơn vị thu gom cho tới doanh nghiệp tái chế.
Bà Vân cũng lưu ý, các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, hồ sơ số và tính minh bạch của chuỗi cung ứng đã bắt đầu xuất hiện tại nhiều thị trường lớn, đặc biệt là châu Âu. Điều đó đồng nghĩa doanh nghiệp không chỉ phải chứng minh sản phẩm được tạo ra như thế nào mà còn phải chứng minh nó được tạo ra bởi ai và trong những điều kiện nào.
Nhìn từ những câu chuyện được chia sẻ tại Việt Nam ESG Showcase 2026, chữ S đang được hiểu theo nghĩa rộng hơn nhiều so với khái niệm trách nhiệm xã hội truyền thống.
Nó bắt đầu từ cách doanh nghiệp đối xử với người lao động, được phản ánh trong những sản phẩm dành cho người tiêu dùng và tiếp tục mở rộng thành năng lực cùng phát triển của toàn bộ chuỗi giá trị. Bởi sau cùng, phát triển bền vững không phải nỗ lực của một doanh nghiệp đơn lẻ mà là khả năng tạo ra giá trị cho tất cả những con người tham gia vào hệ sinh thái đó.
Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/s-trong-esg-khong-chi-la-thien-nguyen-d46386.html











