Tác dụng khi bổ sung vitamin D và omega-3

Vitamin D và omega-3 đều cần thiết cho cơ thể, góp phần duy trì sức khỏe xương, hỗ trợ chức năng miễn dịch và điều hòa phản ứng viêm khi được cung cấp đầy đủ.

Vitamin D và omega-3 là hai dưỡng chất được quan tâm nhờ vai trò đối với sức khỏe xương, tim mạch và hệ miễn dịch. Việc bổ sung các dưỡng chất này ngày càng phổ biến, đặc biệt ở những người có nguy cơ thiếu hụt.

1. Tác dụng của vitamin D và omega-3 với sức khỏe

1.1. Đối với quá trình lão hóa

Quá trình lão hóa liên quan đến nhiều thay đổi ở cấp độ tế bào, trong đó có tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp và sự suy giảm dần chức năng của tế bào. Vitamin D tham gia điều hòa đáp ứng miễn dịch và có liên quan đến quá trình kiểm soát viêm, trong khi omega-3, đặc biệt là EPA và DHA, có vai trò quan trọng đối với cấu trúc màng tế bào và sức khỏe tim mạch. Việc bảo đảm đầy đủ hai dưỡng chất này có thể góp phần duy trì chức năng sinh lý bình thường của cơ thể.

1.2. Hỗ trợ sức khỏe xương khớp

Vitamin D đóng vai trò thiết yếu trong quá trình chuyển hóa canxi và phospho, giúp cơ thể hấp thu canxi ở ruột và duy trì quá trình khoáng hóa xương. Đảm bảo đủ vitamin D cùng chế độ ăn cung cấp đầy đủ canxi là yếu tố quan trọng đối với sức khỏe xương. Omega-3, đặc biệt là EPA và DHA, có đặc tính điều hòa các quá trình viêm và được nghiên cứu về vai trò đối với chuyển hóa xương. 

Phối hợpvitamin D và omega-3 giúp xương chắc khỏe, kháng viêm và củng cố hàng rào miễn dịch… Ảnh AI.

Phối hợpvitamin D và omega-3 giúp xương chắc khỏe, kháng viêm và củng cố hàng rào miễn dịch… Ảnh AI.

1.3. Củng cố và điều hòa chức năng miễn dịch

Vitamin D có vai trò trong điều hòa hoạt động của hệ miễn dịch, liên quan đến chức năng của các tế bào miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng, trong đó có đại thực bào và tế bào T. Omega-3, đặc biệt EPA và DHA, là thành phần của màng tế bào và có thể tham gia điều hòa đáp ứng viêm. 

1.4 Hỗ trợ kiểm soát phản ứng viêm và triệu chứng đau

Omega-3, đặc biệt EPA và DHA, có đặc tính điều hòa quá trình viêm và đã được nghiên cứu như một biện pháp hỗ trợ ở người mắc một số bệnh viêm, trong đó có viêm khớp dạng thấp. Một số nghiên cứu ghi nhận omega-3 có thể giúp giảm mức độ đau hoặc cứng khớp và nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau ở một số người bệnh, nhưng hiệu quả không đồng nhất và không thay thế thuốc điều trị.

Vitamin D cũng tham gia điều hòa đáp ứng miễn dịch và các quá trình liên quan đến viêm. Tuy nhiên, không nên xem vitamin D là chất chống viêm mạnh hoặc khẳng định việc bổ sung vitamin D có thể điều trị đau mạn tính. Lợi ích rõ ràng nhất của vitamin D là phòng ngừa và điều chỉnh tình trạng thiếu hụt, qua đó hỗ trợ sức khỏe cơ xương.

1.5 Góp phần duy trì sức khỏe và giảm nguy cơ một số bệnh mạn tính

Thiếu vitamin D có liên quan rõ ràng đến rối loạn chuyển hóa xương và làm tăng nguy cơ các vấn đề về sức khỏe xương, đặc biệt khi tình trạng thiếu hụt kéo dài. Đối với đái tháo đường và nhiều bệnh mạn tính khác, các nghiên cứu quan sát cho thấy có mối liên quan giữa nồng độ vitamin D và nguy cơ bệnh, nhưng điều này không đồng nghĩa bổ sung vitamin D sẽ phòng ngừa được bệnh.

Omega-3 có vai trò quan trọng trong chuyển hóa lipid; liều điều trị phù hợp có thể làm giảm triglyceride máu. EPA và DHA cũng được nghiên cứu về tác động đối với sức khỏe tim mạch, nhưng lợi ích phụ thuộc vào loại omega-3, liều lượng, tình trạng sức khỏe và nguy cơ tim mạch của từng người.

2. Liều lượng khuyến cáo

Để đạt được lợi ích tối đa và an toàn với sức khỏe, người dùng cần tuân thủ liều lượng:

Đối với vitamin D: Khuyến nghị chung cho người trưởng thành khỏe mạnh là từ 600 đến 800 Đơn vị quốc tế (IU) mỗi ngày. Liều điều trị cao hơn chỉ được áp dụng khi có chỉ định của bác sĩ sau khi xét nghiệm máu cho thấy tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng.

Lưu ý: Theo Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ - NIH, giới hạn tiêu thụ an toàn tối đa của vitamin D ở người trưởng thành là 4.000 IU/ngày. Vượt qua mức này trong thời gian dài có thể gây tích tụ canxi trong máu, dẫn đến sỏi thận và tổn thương tim mạch

Đối với omega-3: Liều lượng thông thường để duy trì sức khỏe là khoảng 300 miligam (mg) tổng hợp EPA và DHA mỗi ngày.

Lưu ý: Các Tổ chức Y tế thường khuyến cáo mức tối ưu dao động từ 250 - 500 mg EPA và DHA kết hợp mỗi ngày cho người trưởng thành để bảo vệ tim mạch.

3. Tương tác thuốc và những lưu ý an toàn

Người dùng cần lưu ý các tương tác thuốc sau:

Thuốc tương tác với vitamin D: Thuốc hạ mỡ máu nhóm statin (atorvastatin, simvastatin); thuốc lợi tiểu thiazide (hydrochlorothiazide); thuốc hỗ trợ giảm cân ức chế hấp thu chất béo (orlistat).

Thuốc tương tác với omega-3: Các loại thuốc chống đông máu hoặc làm loãng máu (như warfarin). Omega-3 liều cao có đặc tính chống kết tập tiểu cầu, nếu dùng chung với thuốc chống đông có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khó kiểm soát.

Những nhóm đối tượng cần chống chỉ định hoặc cực kỳ thận trọng (cần tham vấn bác sĩ):Bệnh nhân đang sử dụng thuốc làm loãng máu định kỳ.
Người có tiền sử tăng canxi huyết hoặc cường tuyến cận giáp.
Bệnh nhân suy thận, bệnh thận mãn tính (do chức năng lọc canxi và bài tiết bị suy giảm).
Người có cơ địa dị ứng với cá và hải sản (nên tìm nguồn Omega-3 từ thực vật như tảo biển hoặc hạt lanh thay vì dầu cá).

Vitamin D và omega-3 đều có vai trò đối với sức khỏe xương, tim mạch và chức năng miễn dịch. Tuy nhiên, việc bổ sung cần dựa trên nhu cầu thực tế, chế độ ăn và tình trạng sức khỏe của mỗi người. Người đang dùng thuốc hoặc có bệnh lý nền nên tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng để lựa chọn sản phẩm, liều lượng phù hợp và hạn chế nguy cơ tương tác hoặc tác dụng không mong muốn.

Mời độc giả xem thêm:

DS. Nguyễn Thu Giang

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/tac-dung-khi-bo-sung-vitamin-d-va-omega-3-169260811110110889.htm