Tiến sĩ Nguyễn Hoàng Khắc Hiếu: 'Thời khắc ấy, không danh hiệu nào bằng việc ở bên mẹ'

Khi đang ở đỉnh cao sự nghiệp, nổi tiếng, có sức ảnh hưởng lớn trong giới sinh viên và giáo dục, tiến sĩ tâm lý học Nguyễn Hoàng Khắc Hiếu bất ngờ rút khỏi đời sống học thuật và truyền thông, lựa chọn 'ở ẩn' suốt 6 năm.

Nhà báo Lê Huyền: Điều gì đã khiến ông lựa chọn rút lui khỏi không gian công khai suốt 6 năm qua?

Nhà báo Lê Huyền: Điều gì đã khiến ông lựa chọn rút lui khỏi không gian công khai suốt 6 năm qua?

TS. Nguyễn Hoàng Khắc Hiếu: Có lẽ đó là sự sắp đặt của nhân duyên để tôi đi qua một đoạn đường cần thiết của đời người. Tôi xin phép gọi đó là một cuộc “trở về”.

Lý do đầu tiên xuất phát từ mong muốn cá nhân: Tôi muốn thực hành lối sống tối giản. Sau hơn mười năm làm việc liên tục, tôi chọn cắt tỉa bớt những mục tiêu bên ngoài, thực hành triết lý buông bỏ để trải nghiệm cuộc sống theo cách mình chưa từng sống.

Nhưng chính biến cố gia đình mới là cú hích quyết định. Khi nhận thấy sức khỏe của mẹ yếu đi, tôi đã quyết định gác lại mọi thứ. Sau đó, bác sĩ chẩn đoán mẹ bị teo não. Vào thời khắc ấy, tôi nhận ra không có danh hiệu hay thành công nào quan trọng bằng việc được ở bên cạnh mẹ trong những năm tháng cuối đời. Tôi chọn làm một người con trọn vẹn của mẹ, trước khi làm một người của xã hội.

- Với ông, “ở ẩn” là trốn tránh, nghỉ ngơi hay là một cách sống khác để tiếp tục làm việc và suy nghĩ?

Tôi gọi đó là giai đoạn “hóa kén”. Ban đầu, tôi cũng từng lầm tưởng đây là một cuộc “nghỉ hưu sớm” để tự do làm điều mình thích. Nhưng khi dấn thân, tôi nhận ra ở ẩn không phải là trốn chạy thế giới, mà là một cuộc di cư vào bên trong. Đó là lúc tôi làm việc với chính nội tâm mình vất vả hơn bao giờ hết, để đập vỡ những niềm tin cũ, đối diện với những khoảng tối và định hình lại bản thân.

Giống như loài sâu phải tự giam mình trong chiếc kén chật chội và đau đớn để hóa thành bướm. Sự im lặng bên ngoài chỉ là lớp vỏ bọc cho một cuộc lột xác dữ dội bên trong. Đó không phải là nghỉ ngơi, mà là một quy luật tất yếu của sự trưởng thành.

Sau này, khi tiếp xúc trở lại với nhiều người, tôi nhận ra đây là một hành trình rất phổ biến của giai đoạn trung niên: Chuyển từ mục tiêu “kiếm tiền” sang “kiếm tìm ý nghĩa”. Giai đoạn “ở ẩn” của tôi, suy cho cùng, là một cơ chế tự nhiên của tâm lý con người khi chạm đến ngưỡng cần thay đổi. Chúng ta cần một không gian tĩnh lặng, tách biệt để phân rã con người cũ và tái cấu trúc lại một phiên bản mới - tự tại hơn và sâu sắc hơn.

- Khoảng lặng 6 năm ấy đã cho ông điều gì mà giai đoạn sôi động trước đây không có?

Nếu giai đoạn trước mang đến cho tôi bề rộng của những chuyến đi và hào quang bên ngoài, thì 6 năm lặng lẽ vừa qua bồi đắp cho tôi chiều sâu của sự thấu cảm bên trong.

Ngày xưa, với tư cách là một diễn giả, tôi thường truyền lửa để các bạn trẻ khát khao thành công và chinh phục đỉnh cao. Còn bây giờ, khi đã đi qua những vụn vỡ của chính mình, tôi quay lại với tâm thế của một nhà trị liệu. Tôi không còn quá hứng thú với việc dạy người khác cách bay cao, mà muốn ngồi xuống cùng họ để tìm cách hạ cánh an toàn khi đôi cánh đã mỏi. Tôi muốn đi vào những vùng tối sâu thẳm của nỗi đau con người - nơi mà ánh đèn sân khấu rực rỡ trước kia chưa thể nào soi tới.

Khoảng lặng này cũng dạy tôi một bài học lớn về quy luật của sự kết nối. Trong vật lý có khái niệm Entropy - trong một hệ kín, độ hỗn loạn luôn tăng. Tôi nhận ra nếu cứ đóng cửa tâm trí để “ẩn tu” quá lâu, năng lượng bên trong dễ bị ứ đọng và trở nên hỗn loạn (cười). Năng lượng tích lũy cần được chuyển hóa thành giá trị trao đi thì mới là năng lượng sống. Đó là lý do tôi mở cửa quay lại, để dòng chảy tri thức và trải nghiệm được tiếp tục khơi thông.

- Trong thời gian không xuất hiện trước công chúng, ông thấy mình đã thay đổi như thế nào, cả về chất và lượng?

Sự thay đổi diễn ra toàn diện, từ tâm thế bên trong đến hành động bên ngoài. Tôi gọi đó là hành trình chuyển dịch từ “phòng vệ” sang “tự tại”, và từ “bề rộng” sang “chiều sâu”.

Về bên trong, ngày xưa, tôi là người hướng nội mang nhiều lo âu xã hội. Tôi luôn dựng lên những hàng rào tự vệ vì quá để tâm đến việc người khác nghĩ gì về mình, nên rất dễ bị tổn thương. Còn bây giờ, sau khi đã đối diện với những khoảng tối sâu nhất của bản thân, tôi sống cởi mở và tự tại hơn rất nhiều. Tôi nói vui là mình đã “chịu đòn” giỏi hơn (cười). Một khi đã đi qua bão lớn, thì gió ngược cuộc đời cũng chỉ còn là những cơn gió mát.

Về công việc, trước đây, tôi chọn làm việc ở bề rộng - làm diễn giả, dạy kỹ năng sống cho hàng ngàn người. Còn nay, tôi chọn làm việc ở chiều sâu - trở thành nhà trị liệu tâm lý, đi vào từng nỗi đau cụ thể. Tôi không còn tham vọng phủ sóng đám đông, mà trân trọng những kết nối cô đọng và chất lượng trong các nhóm trị liệu nhỏ.

Và thú vị là ngay cả khẩu vị cũng thay đổi. Ngày xưa tôi thích uống trà sữa - ngọt ngào và náo nhiệt. Giờ tôi chuyển sang uống trà - đắng nhẹ, tĩnh lặng và sâu lắng hơn. Nhưng thi thoảng, tôi vẫn lén pha thêm chút sữa, vì cuộc đời mà, đâu cần lúc nào cũng phải quá nghiêm trang (cười).

- Có quan điểm học thuật hay suy nghĩ nào của ông đã thay đổi rõ rệt sau 6 năm “ở ẩn”?

Sự thay đổi mang tính cách mạng nhất trong tôi nằm ở một câu hỏi căn bản: Sống để làm gì? Trước đây, như bao người khác, tôi từng sập vào cái bẫy ngọt ngào mang tên “Sống phải hạnh phúc”. Tôi mặc định rằng sống thành công là sống với toàn niềm vui và xem nỗi buồn, thất bại hay khổ đau là những “lỗi kỹ thuật” cần phải loại bỏ ngay lập tức. Chính áp lực “lúc nào cũng phải tích cực” ấy mới là thứ rút cạn năng lượng của con người nhanh nhất.

Nhưng sau 6 năm đi qua những vùng tối của trầm cảm và mất mát, tôi nhận ra một chân lý khác: Sống không phải là cuộc đi săn niềm vui, mà là hành trình nếm trải trọn vẹn mọi cảm xúc của đời sống.

Tôi chuyển tâm thế từ “mong cầu hạnh phúc” sang “chấp nhận trải nghiệm”. Hãy tưởng tượng cuộc đời như một dòng sông: Hạnh phúc là khi nước êm đềm, còn khổ đau là lúc dòng nước va vào vách đá. Nước êm giúp ta sống nhẹ nhàng, nhưng chính những va đập mới tạo ra sóng, tạo ra bọt trắng xóa và âm thanh hùng vĩ. Mỗi trạng thái đều có vẻ đẹp riêng của nó.

Hạnh phúc cho ta bề rộng, còn khổ đau cho ta chiều sâu. Nếu từ chối khổ đau, ta đã từ chối một nửa vẻ đẹp của kiếp người. Vì thế, giờ đây tôi không còn sợ nỗi buồn. Tôi xem hạnh phúc và khổ đau là hai vị khách quý cùng kiến tạo nên ngôi nhà tâm hồn mình. Khi chấp nhận được cả hai, ta không chỉ thấy nhẹ nhõm, mà còn thấy mình sống “đã đời” và tự do thật sự.

- Là tiến sĩ tâm lý học nổi tiếng, khi rời xa hào quang ông có hụt hẫng?

Không chỉ là hụt hẫng, mà còn là một sự trống rỗng hiện sinh. Đó là khi tôi mất đi định nghĩa về chính mình. Rời xa bục giảng và sân khấu, quán tính của một người luôn bận rộn, luôn làm việc bỗng dưng dừng lại. Thời gian đầu, tôi tận hưởng sự bình yên. Nhưng sau đó, cảm giác trống rỗng ập đến. Tôi hoang mang tự hỏi nếu không đứng trên bục giảng, thì tôi là ai, tôi sống có giá trị gì? Đó là một cuộc khủng hoảng hiện sinh thực sự mà ngay cả một tiến sĩ tâm lý cũng không thể tránh khỏi.

Nhưng chính nhờ sự trống rỗng ấy, tôi mới nhận ra một hiện tượng tâm lý rất sâu, mà tôi gọi là sự “rạn vỡ bản sắc”. Đó là khi con người cũ của chúng ta buộc phải vỡ ra để bắt đầu hành trình “tự tại hóa”. Ta phải rũ bỏ những lớp vỏ vai trò bên ngoài để chạm vào cái lõi chân thật bên trong.

Tôi tạm tóm lược hành trình này qua ba giai đoạn: Giải trừ lập trình - tháo bỏ những vai diễn không còn phù hợp; khám phá cốt tính - lắng nghe phần bản chất chưa từng được sống; hiển thể - sống là chính mình, một cách nguyên vẹn.

Như một hạt mầm đâm chồi không để ai ngắm, không vì tiếng khen. Nó mọc vì đã đến lúc phải mọc. Nở hoa cũng được, không nở hoa cũng chẳng sao, miễn là sống đúng khí chất của chính mình.

Giờ nhìn lại, tôi biết ơn sự “hụt hẫng” đó. Nếu không có những ngày thấy mình “vô dụng”, tôi sẽ không bao giờ chạm tới được giá trị cốt lõi của bản thân. Và đó sẽ là một chương trong cuốn sách “Người cầm đèn trong đêm mưa” sắp tới - như một tấm bản đồ cho những ai đang lạc lối giữa những khoảng lặng của cuộc đời.

- Nếu bỏ qua danh xưng tiến sĩ tâm lý và sự nổi tiếng trước đây, ông tự thấy mình là người như thế nào trong đời sống thường ngày?

Cởi bỏ mọi học vị, tôi cũng chỉ là một người trần mắt thịt. Tôi cũng có những ngày yếu đuối, hoang mang và phải tự mình dò dẫm tìm đường trong bóng tối. Tôi nhận ra, danh hiệu tiến sĩ có thể giúp tôi gọi tên nỗi đau, nhưng chưa bao giờ là “tấm kim bài miễn tử” để tránh được nó.

Trái lại, nó càng nhắc tôi rằng: Trước khi làm thầy, tôi phải học làm người. Và đã là người, thì sự can đảm lớn nhất không phải là chối bỏ nỗi buồn, mà là dám nếm trải trọn vẹn mọi hỉ nộ ái ố của kiếp nhân sinh.

- Có khoảnh khắc nào trong 6 năm qua khiến ông thấy lựa chọn rút lui của mình là đúng đắn nhất?

Tôi xin phép không chọn ra một khoảnh khắc cụ thể, bởi tôi nhìn thấy sự tất yếu trong toàn bộ tiến trình. Có một câu nói mà chắc chúng ta đều rất tâm đắc: “Triệu hạt mưa rơi, không hạt mưa nào rơi nhầm chỗ”.

Mọi thứ xảy ra đều là thứ cần phải xảy ra. Từ quyết định rời bục giảng về quê, những ngày tháng chăm sóc mẹ, cho đến cả những giai đoạn trầm cảm hay khủng hoảng hiện sinh... tất cả đều là những mắt xích tất yếu trong một vòng lặp tiến hóa tự nhiên.

Giống như mặt trời bắt buộc phải lặn để nhường chỗ cho đêm tối nghỉ ngơi, rồi mới có thể bừng sáng vào bình minh hôm sau. Tôi nhận ra mình phải có giai đoạn “lặn” vào bóng tối, phải vỡ ra và sắp xếp lại chính mình, thì mới có thể tái sinh và sống thêm một lần nữa - với phiên bản tròn đầy hơn.

- Tại sao bây giờ ông xuất hiện trở lại? Ông có những dự định gì cho thời gian sắp tới?

Vì tôi không muốn những gì mình đã đánh đổi bằng 6 năm tuổi trẻ trở thành những “bài học chết”. Người ta đi qua bóng tối không chỉ để tìm đường ra cho riêng mình, mà còn để vẽ lại tấm bản đồ cho người đến sau. Tôi quay lại vì tôi biết ngoài kia còn rất nhiều người đang loay hoay trong trầm cảm, trong khủng hoảng hiện sinh, hay trong những nỗi cô đơn không tên - giống hệt tôi của ngày trước.

Sắp tới, tôi sẽ ra mắt cuốn sách “Người cầm đèn trong đêm mưa” và xây dựng một không gian chữa lành mang tên Serotonin Hub. Dự định lớn nhất của tôi là đời sống hóa Tâm lý học và Triết học - đưa chúng từ những tháp ngà hàn lâm trở thành “ngọn đèn cầm tay” cho mỗi người. Để khi gặp bão giông, bất kỳ ai cũng có công cụ để tự thắp sáng và tự chữa lành cho chính mình. Tôi tin rằng: Một ngọn đèn được chia lửa sẽ không bao giờ vơi đi ánh sáng, mà chỉ làm cho màn đêm bớt lạnh lẽo hơn.

- Ông muốn nhắn gửi điều gì đến những người trẻ đang mệt mỏi, muốn rút lui để tìm lại chính mình nhưng còn do dự?

Đừng lo lắng nếu bạn còn do dự. Mọi sự trên đời, kể cả sự trưởng thành đều cần “đủ duyên” (đủ điều kiện) mới có thể thành hình. Khi cảm xúc bên trong đã tích lũy đủ, tự khắc bạn sẽ biết mình cần làm gì. Chỉ cần hiểu rằng rút lui không phải là trốn chạy yếu hèn, mà là bước vào một cuộc đại phẫu tâm hồn đầy can đảm.

Đừng sợ những cơn đau khổ, khủng hoảng hay thậm chí là trầm cảm. Hãy nhìn chúng bằng một tâm thế khác - đó thực chất là chiếc lò nung đang rực lửa. Chúng ta giống như đất sét - phải chịu được sức nóng ấy thì mới có thể chuyển hóa thành gốm quý. Nếu bạn đang thấy đau, nghĩa là bạn đang được “nung nấu”. Hãy kiên nhẫn với chính mình. Sau cơn nóng đó không phải là tro tàn, mà là sự tái sinh trong một hình hài rực rỡ hơn.

Lê Huyền

Nguồn VietnamNet: https://vietnamnet.vn/tien-si-nguyen-hoang-khac-hieu-khong-danh-hieu-nao-bang-viec-o-ben-me-2488712.html