Trung Quốc đặt cược vào than đá để đảm bảo an ninh năng lượng
Trung Quốc đặt cược vào than đá như một yếu tố cốt lõi để đảm bảo an ninh năng lượng và nguồn nguyên liệu thô công nghiệp.
Canh bạc cho an ninh năng lượng này dường như đang phát huy tác dụng và cho thấy tầm nhìn xa hơn bao giờ hết, đặc biệt là khi những xung đột địa chính trị tại khu vực Trung Đông đang gây ra sự xáo trộn nghiêm trọng đối với chuỗi cung ứng dầu khí toàn cầu. Tuy nhiên, giới chuyên gia cũng đưa ra những lời cảnh báo sâu sắc: sự bùng nổ của ngành công nghiệp chuyển hóa than đang đi kèm với những rủi ro môi trường to lớn, đồng thời tạo ra áp lực nặng nề lên các cộng đồng cư dân tại những khu vực vùng sâu, vùng xa – nơi tập trung phần lớn các siêu dự án công nghiệp nặng này.
Đánh cược vào "vàng đen" để đảm bảo an ninh năng lượng
Trong suốt một tháng rưỡi qua, khi cú sốc dầu mỏ từ Trung Đông làm rung chuyển chuỗi cung ứng năng lượng và hóa dầu trên toàn thế giới, nền kinh tế Trung Quốc vẫn cho thấy sức chống chịu tương đối đáng kinh ngạc. Sự kiên cường này một phần đến từ việc mở rộng thần tốc các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió và nguồn dự trữ dầu mỏ chiến lược khổng lồ.

Khai thác than đá giúp Trung Quốc giữ tốc độ phát triển kinh tế
Nhưng một yếu tố ít được nhắc đến hơn, lại đóng vai trò như một “tấm khiên” vững chắc: đó là chiến lược mở rộng các cơ sở khí hóa than và chuyển hóa than thành hóa chất. Được hậu thuẫn bởi các chính sách nhất quán của Bắc Kinh trong hơn một thập kỷ qua, Trung Quốc hiện đã vươn lên trở thành quốc gia dẫn đầu thế giới trong lĩnh vực này.
Theo Xinyi Shen, nhà nghiên cứu tại Trung tâm Nghiên cứu Năng lượng và Không khí Sạch (CREA) có trụ sở tại Phần Lan: “Than đá là nguồn tài nguyên hóa thạch dồi dào nhất hiện có trong nước của Trung Quốc, trong khi dầu mỏ và khí đốt lại phụ thuộc rất nhiều vào nhập khẩu”. Các chính sách vĩ mô đã giúp các công ty than nước này – vốn từ lâu phải gánh chịu tình trạng dư thừa nguồn cung và chịu áp lực lớn từ xu hướng chuyển đổi xanh – trở thành những người hưởng lợi tiềm năng nhất từ cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu.
Khí hóa than là quá trình chuyển đổi than đá thành nhiên liệu thay thế trực tiếp cho khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) hoặc khí tự nhiên hóa lỏng (LNG). Trong khi đó, chuyển hóa than thành hóa chất tạo ra nguồn nguyên liệu đầu vào (thay thế cho dầu mỏ) để sản xuất các sản phẩm hóa dầu. Chỉ tính riêng trong năm 2024, quá trình chuyển đổi than thành khí đốt và hóa chất tại Trung Quốc đã tiêu thụ tới 276 triệu tấn than, một con số khổng lồ gần tương đương với toàn bộ lượng than tiêu thụ của cả châu Âu. Hiện tại, lĩnh vực này ước tính chiếm khoảng 5,4% tổng lượng khí thải quốc gia của Trung Quốc.
Đối với các nhà hoạch định chính sách và chính quyền tại nhiều tỉnh giàu tài nguyên than, việc chuyển hóa than thành methanol, olefin, ethylene glycol, khí tổng hợp hay các sản phẩm hóa học khác được xem là “chìa khóa” để giảm sự phụ thuộc vào nguồn dầu khí và nguyên liệu hóa dầu nhập khẩu, đồng thời tạo ra các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao tại các khu vực nội địa.
Theo Urgewald, một tổ chức phi lợi nhuận của Đức, Trung Quốc hiện có 21 dự án quy mô lớn thuộc loại này đang được lên kế hoạch hoặc trong giai đoạn phát triển. Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 vừa được thông qua vào tháng 3 tiếp tục định hình việc chuyển hóa than là một phần không thể tách rời của chiến lược sử dụng than “sạch, hiệu quả” và an ninh năng lượng quốc gia.
Sự dịch chuyển gánh nặng môi trường về các vùng sâu xa
Việc mở rộng các dự án chuyển hóa than tạo ra một nghịch lý thú vị khi đặt cạnh tốc độ phát triển năng lượng tái tạo của Bắc Kinh. Tuy nhiên, giới chuyên gia chỉ ra rằng, những hệ quả tiêu cực của chiến lược an ninh năng lượng này sẽ không xuất hiện ở thủ đô hay các trung tâm tài chính ven biển. Thay vào đó, gánh nặng được chuyển dịch sâu vào trong đất liền.
Các dự án khí hóa và hóa chất mới hầu hết được quy hoạch tại các khu vực cách xa những thành phố duyên hải đông dân. Theo thống kê của Urgewald, phần lớn các dự án mới tập trung tại hai khu vực: Nội Mông và Tân Cương. Điển hình có thể kể đến dự án than thành khí TBEA trị giá 2,4 tỉ USD gần mỏ than Đông Junggar, hay nhà máy than thành khí Zhundong của CHN Energy được xây dựng gắn liền với một mỏ than tại Tân Cương, cùng với dự án mở rộng nhà máy chuyển hóa than thành hóa chất Ordos của Shenhua tại Nội Mông.
Lý do kinh tế chính cho việc đặt các siêu dự án tại hai khu vực này là để tận dụng lợi thế gần với nguồn cung cấp than nội địa khổng lồ. Tuy nhiên, sự dịch chuyển này kéo theo sự thay đổi chóng mặt về chất lượng môi trường sống của các cộng đồng cư dân bản địa tại đây. Nếu như vào đầu những năm 2000, các đô thị lớn như Bắc Kinh, Trùng Khánh và Thành Đô thường xuyên lọt top những nơi ô nhiễm nhất, thì nay, bức tranh đã hoàn toàn đổi khác. Theo Báo cáo Chất lượng Không khí Thế giới mới nhất của IQAir, các thành phố tại khu vực Tân Cương như Hòa Điền (Hotan), Kashgar và Aksu hiện đang đứng đầu danh sách những khu vực ô nhiễm nhất Đông Á.
Báo cáo nhấn mạnh rằng, bên cạnh yếu tố tự nhiên như bão cát, sự gia tăng đột biến về ô nhiễm không khí tại các khu vực này chủ yếu “được thúc đẩy bởi việc mở rộng sản xuất than và sự di dời của các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng, bao gồm thép, kim loại màu và các nhà máy chuyển hóa than thành hóa chất”. Không chỉ tác động đến không khí, quá trình khí hóa than tiêu tốn một lượng nước khổng lồ. Ngành công nghiệp này đang đẩy nguồn tài nguyên nước vốn đã khan hiếm tại các khu vực nội địa đến giới hạn tuyệt đối, làm trầm trọng thêm những áp lực từ quá trình công nghiệp hóa thần tốc suốt một thập kỷ qua.
Nhìn rộng ra, giới chuyên gia thừa nhận rằng xu hướng đặt các ngành công nghiệp gây ô nhiễm hoặc làm suy kiệt tài nguyên tại các khu vực vùng sâu vùng xa, nơi có mức thu nhập thấp, không chỉ là câu chuyện của riêng Trung Quốc mà là một thực trạng chung trên toàn cầu. Từ các nhà máy nhiệt điện than cho đến các trung tâm dữ liệu khổng lồ, luôn tồn tại một mô hình quen thuộc: đẩy gánh nặng môi trường sang các nhóm yếu thế hơn nhằm phục vụ cho lợi ích kinh tế chung của quốc gia hoặc toàn cầu.
Bài toán đánh đổi: An ninh năng lượng và mục tiêu khí hậu
Sự trỗi dậy của ngành công nghiệp than hóa chất đang đặt ra những thách thức không nhỏ đối với các mục tiêu chuyển đổi năng lượng của Bắc Kinh. Dữ liệu từ CREA cho thấy, lĩnh vực chuyển hóa than thành hóa chất đã trở thành lực cản lớn nhất trong nỗ lực giảm phát thải quốc gia, và là động lực lớn nhất làm tăng lượng khí thải của Trung Quốc trong năm 2024.
Mặc dù vậy, đứng ở góc độ quản trị, các dự án này vẫn được xem là “ít rủi ro môi trường hơn” so với nhiệt điện than truyền thống. Một nhà phân tích của BloombergNEF nhận định: “Dù gây ô nhiễm nghiêm trọng, các dự án chuyển hóa than thành hóa chất vẫn có cường độ carbon thấp hơn so với việc đốt than trực tiếp để làm nhiên liệu, và có thể lập luận rằng nó vẫn đang đóng góp một phần vào quá trình chuyển đổi năng lượng chung”.
Từ góc độ kinh tế thuần túy, việc sử dụng than thay vì nhập khẩu LPG hoặc LNG chỉ mang lại lợi nhuận khi giá năng lượng toàn cầu neo ở mức cao. Theo tính toán của BloombergNEF, điểm hòa vốn nằm ở mức giá dầu thô khoảng 60 USD/thùng – một mức giá từng được coi là hiếm hoi trong quá khứ. Tuy nhiên, kể từ khi chiến sự bùng nổ, giá dầu liên tục dao động quanh ngưỡng 90 USD/thùng hoặc cao hơn, biến than đá thành một khoản đầu tư siêu lợi nhuận.
Ngay cả trong kịch bản lạc quan nhất, khi giao thông qua Eo biển Hormuz (nơi xử lý tới 40% lượng dầu mỏ và 30% lượng LNG nhập khẩu của Trung Quốc) được khôi phục hoàn toàn và giá cả hạ nhiệt, những rủi ro địa chính trị tiềm ẩn trong tương lai vẫn sẽ tiếp tục củng cố vị thế của ngành công nghiệp than nội địa.
Cuối cùng, mọi quyết định vĩ mô đều là một bài toán đánh đổi. Như nhà nghiên cứu Xinyi Shen đã tóm tắt: “Các dự án chuyển hóa than thành hóa chất và khí đốt có thể cải thiện rõ rệt cảm giác an toàn về năng lượng và nguồn nguyên liệu thô trong ngắn hạn. Nhưng cái giá phải trả là sự gia tăng đáng kể rủi ro về khí hậu, tài nguyên nước và chi phí chuyển đổi trong dài hạn. Đó chính là sự đánh đổi cốt lõi mà nền kinh tế này đang phải đối mặt”.











