Vai trò 'đòn bẩy' của thể chế trong định hình tương lai bền vững của Việt Nam

Trong kinh tế học phát triển hiện đại, thể chế được xem là nhân tố nền tảng quyết định không chỉ tốc độ mà quan trọng hơn là chất lượng và quỹ đạo tăng trưởng dài hạn. Thể chế định hình cách thức phân bổ nguồn lực, động cơ hành vi của các chủ thể kinh tế và năng lực điều tiết của nhà nước, qua đó chi phối mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và môi trường.

Vì vậy, suy thoái môi trường không phải là cái giá tất yếu của tăng trưởng, mà phản ánh một mô hình tăng trưởng được tổ chức và vận hành trong một khuôn khổ thể chế cụ thể.

Lập luận này được củng cố mạnh mẽ bởi các đóng góp của kinh tế học thể chế, đặc biệt là những nghiên cứu được vinh danh bởi giải Nobel kinh tế năm 2024 của Daron Acemoglu, Simon Johnson và James A. Robinson. Các công trình này chỉ ra rằng sự khác biệt về mức sống, năng suất và khả năng phát triển bền vững giữa các quốc gia, xét đến cùng, bắt nguồn từ chất lượng thể chế.

Những quốc gia sở hữu thể chế bao trùm, minh bạch và có trách nhiệm giải trình cao có xu hướng chuyển dịch sớm sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, đổi mới và công nghệ. Ngược lại, các thể chế yếu kém thường “khóa chặt” nền kinh tế trong mô hình tăng trưởng theo chiều rộng, phụ thuộc vào khai thác tài nguyên và tiêu thụ năng lượng hóa thạch, kéo dài giai đoạn tăng trưởng gắn với phát thải cao.

Từ góc nhìn này, mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và môi trường không mang tính cơ học, mà phản ánh cách thức thể chế tổ chức và điều tiết quá trình tăng trưởng. Khi thể chế yếu, chi phí môi trường không được nội hóa đầy đủ, kỷ luật chính sách lỏng lẻo và động lực đổi mới sang công nghệ sạch còn hạn chế, khiến tăng trưởng đi kèm suy thoái môi trường. Ngược lại, trong khuôn khổ thể chế đủ mạnh, tăng trưởng có thể trở thành động lực cải thiện môi trường thông qua nâng cao tiêu chuẩn môi trường và khuyến khích đầu tư công nghệ sạch.

Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với trường hợp Việt Nam. Sau gần bốn thập niên kể từ thời kỳ đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu tăng trưởng ấn tượng và trở thành một trong những nền kinh tế năng động của ASEAN và châu Á. Tuy nhiên, quá trình công nghiệp hóa nhanh cùng sự phụ thuộc lớn vào năng lượng hóa thạch đã khiến phát thải CO2 gia tăng mạnh, phản ánh rõ nét đặc trưng của mô hình tăng trưởng theo chiều rộng, trong đó năng suất và hàm lượng công nghệ chưa thực sự đóng vai trò chủ đạo (hình 1).

Trong bối cảnh đó, giả thuyết đường cong Kuznets môi trường (Environmental Kuznets Curve - EKC) cung cấp khung lý thuyết quan trọng để lý giải mối quan hệ động giữa tăng trưởng và suy thoái môi trường. Theo EKC, phát thải gia tăng ở giai đoạn đầu phát triển, đạt đỉnh tại một mức thu nhập nhất định gọi là bước ngoặt môi trường (Turning Point - TP) rồi suy giảm khi nền kinh tế trở nên giàu có hơn và công nghệ sạch được áp dụng rộng rãi.

Trên cơ sở những hạn chế của EKC truyền thống, nghiên cứu gần đây của chúng tôi đã mở rộng khung phân tích bằng cách tích hợp vai trò điều tiết của thể chế vào mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và phát thải CO2, sử dụng dữ liệu các quốc gia đang phát triển tại châu Á trong giai đoạn 2000-2023.

Về mặt phương pháp, nghiên cứu này sử dụng mô hình dữ liệu bảng với hiệu ứng cố định, kết hợp ước lượng biến công cụ (IV) nhằm xử lý vấn đề nội sinh giữa tăng trưởng, phát thải và chất lượng thể chế. Biến thể chế được tương tác với thu nhập trong phương trình EKC, cho phép hệ số tác động của tăng trưởng lên phát thải thay đổi theo mức độ thể chế của từng quốc gia. Trên cơ sở các hệ số ước lượng, bước ngoặt môi trường được tính toán một cách tường minh cho từng mức thể chế, trong đó các quốc gia được phân nhóm theo thứ hạng của chỉ số chất lượng thể chế trong mẫu nghiên cứu.

Đặt trong trường hợp của Việt Nam, nếu cải thiện mạnh mẽ chất lượng thể chế, chúng ta hoàn toàn có thể đạt bước ngoặt môi trường sớm hơn, ngay trong quá trình vươn lên ngưỡng thu nhập trung bình cao, thay vì kéo dài nhiều thập niên tăng trưởng đi kèm phát thải cao.

Kết quả cho thấy cùng một quỹ đạo tăng trưởng nhưng thời điểm đạt bước ngoặt môi trường khác nhau rõ rệt giữa các nhóm thể chế. Ở các nền kinh tế có thể chế yếu, phát thải CO2 chỉ đạt đỉnh khi thu nhập bình quân đầu người khoảng 14.455 đô la Mỹ (hình 2); trong khi tại các quốc gia có thể chế vững mạnh, bước ngoặt môi trường đến sớm hơn đáng kể, ở mức khoảng 11.223 đô la Mỹ/người. Kết quả này khẳng định chất lượng thể chế đóng vai trò như một “đòn bẩy” quyết định trong việc rút ngắn giai đoạn tăng trưởng gắn với phát thải cao và tái định hình quỹ đạo phát triển theo hướng bền vững.

Đặt trong trường hợp của Việt Nam, nếu cải thiện mạnh mẽ chất lượng thể chế, chúng ta hoàn toàn có thể đạt bước ngoặt môi trường sớm hơn, ngay trong quá trình vươn lên ngưỡng thu nhập trung bình cao, thay vì kéo dài nhiều thập niên tăng trưởng đi kèm phát thải cao.

Nhận thức này phù hợp với định hướng cải cách thể chế được thể hiện trong các nghị quyết quan trọng gần đây của Đảng, như “bộ tứ trụ cột”(1) giúp đất nước bước vào kỷ nguyên mới: Nghị quyết 57-NQ/TW về khoa học - công nghệ và chuyển đổi số, Nghị quyết 59-NQ/TW về hội nhập quốc tế, Nghị quyết 66-NQ/TW về xây dựng và thi hành pháp luật, Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, cùng Nghị quyết 71-NQ/TW về giáo dục đào tạo và gần đây là Nghị quyết 79-NQ/TW về phát triển kinh tế nhà nước. Các nghị quyết này đều thể hiện nhận thức đúng đắn, tầm nhìn dài hạn của Đảng trong nỗ lực hướng tới nâng cao hiệu lực thể chế, kỷ luật chính sách và chất lượng tăng trưởng.

Trên cơ sở phát hiện thực nghiệm và bối cảnh cải cách thể chế nêu trên, Việt Nam cần áp dụng “bộ tứ chuyển đổi” (4S)(2) như một khung giải pháp tổng thể, nhằm đồng thời thúc đẩy tăng trưởng và kéo sớm bước ngoặt giảm phát thải. Bộ tứ này bao gồm: chuyển đổi xanh (S1), tập trung tái cơ cấu sản xuất và tích hợp mô hình kinh tế tuần hoàn; chuyển đổi số (S2), nhằm nâng cao minh bạch dữ liệu, hiệu lực thực thi và quản trị; chuyển đổi sạch (S3), gắn với nâng cao hiệu quả năng lượng và củng cố liêm chính, năng lực của bộ máy công quyền; và chuyển đổi sáng tạo (S4), nhằm thúc đẩy đổi mới công nghệ và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu xanh.

Tóm lại, tương lai bền vững của Việt Nam không chỉ phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng hay nguồn lực sẵn có, mà phụ thuộc mang tính quyết định vào chất lượng thể chế và cách thức tổ chức quá trình tăng trưởng. Khi thể chế đủ mạnh và các chuyển đổi được triển khai đồng bộ, tăng trưởng kinh tế không chỉ tạo ra thịnh vượng, mà còn mở đường cho một quỹ đạo phát triển xanh, hiện đại và bền vững trong dài hạn.

(*) VietKAP Việt Nam
(**) Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội
(1) Tổng Bí thư Tô Lâm: Bốn Nghị quyết đột phá là ‹Bộ tứ trụ cột› đưa đất nước bước vào kỷ nguyên mới.
(2) Khúc Văn Quý, Bùi Trinh (2025). Thuế đối ứng điều chỉnh và con đường chuyển đổi cho Việt Nam. Tạp chí Kinh tế Sài Gòn. https://www.researchgate.net/publication/395134510_Thue_doi_ung_dieu_chinh_va_con_duong_chuyen_doi_cho_Viet_Nam

Đoàn Ngọc Đức (*) - Khúc Văn Quý (**)

Nguồn Saigon Times: https://thesaigontimes.vn/vai-tro-don-bay-cua-the-che-trong-dinh-hinh-tuong-lai-ben-vung-cua-viet-nam/