Vì sao có trẻ thừa cân nhưng vẫn thiếu vi chất dinh dưỡng?

Một trẻ có thể thừa cân hoặc béo phì nhưng vẫn thiếu các vitamin và khoáng chất thiết yếu như sắt, kẽm, canxi, vitamin A, vitamin D,... Nguyên nhân là chế độ ăn của trẻ tuy cung cấp rất nhiều năng lượng nhưng lại nghèo chất dinh dưỡng.

Tình trạng đói vi chất trong no năng lượng

Nhiều phụ huynh vẫn cho rằng trẻ mập mạp đồng nghĩa với khỏe mạnh. Tuy nhiên, đây là quan niệm không còn phù hợp trong bối cảnh hiện nay. Một trẻ có thể thừa cân hoặc béo phì nhưng vẫn thiếu các vitamin và khoáng chất thiết yếu như sắt, kẽm, canxi, vitamin A, vitamin D,... Nguyên nhân là chế độ ăn của trẻ tuy cung cấp rất nhiều năng lượng nhưng lại nghèo chất dinh dưỡng.

Ví dụ, một khẩu phần ăn gồm gà rán, khoai tây chiên, bánh ngọt và nước ngọt có ga có thể cung cấp lượng calo rất cao nhưng lại thiếu rau xanh, trái cây, sữa, cá, đậu và các thực phẩm giàu vi chất.

Tình trạng này được gọi là "đói vi chất trong no năng lượng". Trẻ có thể tăng cân nhanh nhưng vẫn thiếu máu, suy giảm miễn dịch, giảm khả năng tập trung học tập, dễ mắc bệnh nhiễm khuẩn và ảnh hưởng đến phát triển chiều cao.

Có một nghịch lý là đôi khi trẻ thừa cân vẫn bị đói vi chất. Ảnh minh họa

Có một nghịch lý là đôi khi trẻ thừa cân vẫn bị đói vi chất. Ảnh minh họa

Ngoài ra, nhiều trẻ có thói quen bỏ bữa sáng, ăn ít rau, ít ăn trái cây, uống nhiều nước ngọt, ăn vặt thường xuyên và ít vận động. Những yếu tố này không chỉ làm tăng nguy cơ béo phì mà còn khiến cơ thể không được cung cấp đầy đủ các dưỡng chất cần thiết.

Do đó, mục tiêu của dinh dưỡng hiện đại không phải là giúp trẻ ăn thật nhiều mà là giúp trẻ ăn đúng, ăn đủ và ăn cân đối.

Giải pháp nào để giải quyết đồng thời suy dinh dưỡng và béo phì? Điểm mấu chốt là không xem hai vấn đề này đối lập nhau mà cần giải quyết bằng cùng một nền tảng: xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý và môi trường sống lành mạnh.

Trước hết, cần bảo đảm trẻ được nuôi dưỡng đúng ngay từ khi còn trong bụng mẹ. Dinh dưỡng của người mẹ trước và trong thai kỳ có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thai nhi cũng như nguy cơ mắc bệnh của trẻ sau này.

Sau khi sinh, trẻ cần được bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, tiếp tục bú mẹ đến 24 tháng hoặc lâu hơn, đồng thời ăn bổ sung đúng thời điểm, đủ số lượng, đa dạng thực phẩm và phù hợp với từng giai đoạn phát triển.

Đối với trẻ lớn, khẩu phần ăn cần bảo đảm cân đối giữa bốn nhóm chất dinh dưỡng gồm chất bột đường, chất đạm, chất béo lành mạnh và rau quả. Hạn chế thực phẩm siêu chế biến, chế biến sẵn, đồ uống có đường, thức ăn nhanh; tăng cường rau xanh, trái cây, sữa phù hợp lứa tuổi, cá, trứng, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt.

Song song với chế độ ăn, trẻ cần duy trì hoạt động thể lực hằng ngày, ngủ sớm, ngủ đủ giấc, hạn chế thời gian sử dụng màn hình và xây dựng thói quen sinh hoạt khoa học.

Các chương trình dinh dưỡng học đường cần được triển khai đồng bộ nhằm bảo đảm bữa ăn bán trú đạt tiêu chuẩn, đồng thời tạo điều kiện cho học sinh tham gia các hoạt động thể chất thường xuyên.

Nguyên tắc của dinh dưỡng cân đối

Trong nhiều thập kỷ, hệ thống y tế chủ yếu tập trung điều trị bệnh khi bệnh đã xuất hiện. Tuy nhiên, xu hướng của nhiều quốc gia hiện nay là đầu tư mạnh cho phòng bệnh, trong đó dinh dưỡng giữ vai trò trung tâm.

Để thực hiện được điều này, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách về dinh dưỡng, tăng đầu tư cho y tế dự phòng nói chung và cho Viện Dinh dưỡng nói riêng, đưa tư vấn dinh dưỡng trở thành dịch vụ thiết yếu tại tuyến y tế cơ sở, đồng thời xây dựng hệ thống giám sát dinh dưỡng hiện đại.

Cùng với đó là các chính sách thúc đẩy môi trường thực phẩm lành mạnh như cải thiện chất lượng bữa ăn học đường, kiểm soát quảng cáo thực phẩm không phù hợp dành cho trẻ em, khuyến khích sản xuất thực phẩm có lợi cho sức khỏe và tăng cường ghi nhãn dinh dưỡng rõ ràng để người tiêu dùng có cơ sở lựa chọn.

Dinh dưỡng cân đối, khoa học là nền tảng bền vững của sức khỏe.

Dinh dưỡng cân đối, khoa học là nền tảng bền vững của sức khỏe.

Quan trọng hơn, mỗi người dân cần nhận thức rằng dinh dưỡng không chỉ nhằm no bụng mà còn là yếu tố quyết định sức khỏe lâu dài, góp phần phòng ngừa các bệnh không lây nhiễm đang ngày càng gia tăng.

Để chủ động phòng ngừa suy dinh dưỡng, béo phì và các bệnh không lây nhiễm, mỗi gia đình nên thực hiện một số nguyên tắc đơn giản nhưng hiệu quả. Thứ nhất, xây dựng bữa ăn đa dạng với đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng, ưu tiên thực phẩm tươi, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn.

Thứ hai, cho trẻ ăn đúng nhu cầu theo lứa tuổi, không ép ăn nhưng cũng không nuông chiều theo sở thích chỉ ăn đồ ngọt hoặc đồ chiên rán. Thứ ba, tăng cường rau xanh, trái cây tươi, các loại đậu, cá, sữa phù hợp lứa tuổi; hạn chế nước ngọt có đường, bánh kẹo, thức ăn nhanh và đồ uống nhiều năng lượng.

Thứ tư, duy trì hoạt động thể lực ít nhất 60 phút mỗi ngày đối với trẻ em; giảm thời gian sử dụng điện thoại, máy tính và tivi. Thứ năm, theo dõi cân nặng, chiều cao định kỳ; đưa trẻ đi khám và tư vấn dinh dưỡng khi có dấu hiệu tăng trưởng bất thường. Thứ sáu, hình thành lối sống lành mạnh cho cả gia đình thông qua việc cùng ăn bữa cơm gia đình, cùng vận động, cùng ngủ sớm, ngủ đủ giấc và làm gương cho trẻ.

Vai trò liên ngành trong truyền thông dinh dưỡng

Trong nhiều năm qua, công tác truyền thông dinh dưỡng đã góp phần nâng cao nhận thức của người dân. Tuy nhiên, nhận thức đúng chưa đủ để tạo ra thay đổi hành vi bền vững. Muốn phòng bệnh bằng dinh dưỡng đạt hiệu quả thực chất, cần chuyển trọng tâm từ truyền thông sang tạo dựng môi trường hỗ trợ để người dân có thể dễ dàng lựa chọn thực phẩm lành mạnh.

Các cơ sở y tế cần đưa tư vấn dinh dưỡng trở thành một phần thường quy trong chăm sóc sức khỏe ban đầu. Mỗi lần khám thai, khám sức khỏe trẻ em, tiêm chủng hay khám định kỳ đều là cơ hội để cán bộ y tế tư vấn dinh dưỡng cho người dân.

Trong trường học, giáo dục dinh dưỡng cần được lồng ghép vào chương trình học, kết hợp với bữa ăn học đường, hoạt động thể chất và xây dựng môi trường không khuyến khích tiêu thụ nước ngọt có đường hay thực phẩm không lành mạnh.

Bên cạnh đó, cần tăng cường giám sát tăng trưởng, phát hiện sớm trẻ suy dinh dưỡng, trẻ thừa cân và trẻ có nguy cơ để có biện pháp can thiệp kịp thời.

Không một ngành nào có thể giải quyết gánh nặng kép về dinh dưỡng nếu hoạt động riêng lẻ. Ngành y tế giữ vai trò chuyên môn trong xây dựng hướng dẫn, đào tạo nhân lực, giám sát tình trạng dinh dưỡng và triển khai các chương trình can thiệp. Ngành giáo dục có vai trò hình thành thói quen ăn uống và vận động lành mạnh cho học sinh thông qua giáo dục dinh dưỡng, bữa ăn học đường và các hoạt động thể chất.

Ngành nông nghiệp cần phát triển hệ thống sản xuất thực phẩm đa dạng, an toàn, giàu dinh dưỡng và dễ tiếp cận với người dân ở mọi vùng miền.

Các cơ quan truyền thông cần cung cấp thông tin khoa học, chính xác, góp phần thay đổi hành vi thay vì quảng bá các xu hướng ăn uống thiếu căn cứ hoặc các sản phẩm có lợi cho thương mại nhưng không có lợi cho sức khỏe. Chính quyền địa phương đóng vai trò điều phối, huy động nguồn lực và triển khai các chương trình phù hợp với đặc điểm của từng địa phương, đặc biệt tại vùng khó khăn. Sự phối hợp liên ngành cần được duy trì thường xuyên với cơ chế giám sát, đánh giá cụ thể để bảo đảm hiệu quả lâu dài.

PGS.TS.BS Nguyễn Trọng Hưng

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/vi-sao-co-tre-thua-can-nhung-van-thieu-vi-chat-dinh-duong-169260710202947748.htm