Vì sao Mỹ không trở thành cường quốc xe tăng ngay sau Thế chiến I?
Mỹ từng xây dựng lực lượng xe tăng trong Thế chiến I nhưng nhanh chóng thu hẹp chương trình sau chiến tranh. Trong hơn 20 năm tiếp theo, xe tăng bị mắc kẹt giữa yêu cầu hỗ trợ bộ binh, tư duy kỵ binh truyền thống và nguồn ngân sách hạn chế.

Khi Thế chiến I kết thúc năm 1918, Mỹ đã có những kinh nghiệm đầu tiên về tác chiến xe tăng. George S. Patton và các sĩ quan Tank Corps cũng bắt đầu hình thành những quan điểm mới về chiến tranh cơ giới.

Tuy nhiên, những kinh nghiệm đó không đủ để biến xe tăng thành một lực lượng chiến đấu độc lập. Sau chiến tranh, ưu tiên của quân đội Mỹ nhanh chóng chuyển sang duy trì quân số và khả năng huy động với chi phí thấp hơn.

Đạo luật Quốc phòng năm 1920 đã thay đổi căn bản vị trí của xe tăng. Tank Corps bị giải thể và trách nhiệm phát triển xe tăng được giao cho Bộ binh.

Quyết định này khiến xe tăng được nhìn chủ yếu như phương tiện hỗ trợ bộ binh, thay vì một lực lượng cơ động có thể tiến hành các chiến dịch độc lập. Các đơn vị xe tăng được phân bổ với quy mô nhỏ cho các đơn vị bộ binh trên khắp nước Mỹ.

Trong khi đó, Kỵ binh cũng bắt đầu cơ giới hóa theo hướng riêng. Một vấn đề lớn xuất hiện: Bộ binh và Kỵ binh cùng nghiên cứu chiến tranh cơ giới nhưng không có một cơ cấu thống nhất để phối hợp.

Trong thập niên 1930, xe tăng của Bộ binh và các phương tiện cơ giới của Kỵ binh phát triển theo 2 con đường khác nhau.

Để tránh vi phạm quy định trao quyền quản lý xe tăng cho Bộ binh, các phương tiện bọc thép của Kỵ binh thậm chí được gọi là “combat cars”.

Tranh luận về vai trò của xe tăng cũng kéo dài. Một bên cho rằng xe tăng chủ yếu phải đi cùng bộ binh. Bên khác cho rằng phương tiện cơ giới có thể thay đổi hoàn toàn cách Kỵ binh thực hiện nhiệm vụ trinh sát, cơ động và khai thác đột phá.

Patton và một số sĩ quan khác ủng hộ vai trò lớn hơn của xe tăng, nhưng quan điểm này chưa trở thành tư tưởng chủ đạo của quân đội Mỹ.

Ngân sách càng khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng. Trong những năm 1920, chi tiêu quân sự của Mỹ ở mức thấp.

Các cơ quan trong Bộ Chiến tranh phải cạnh tranh nguồn lực hạn chế. Khi Đại suy thoái diễn ra, việc duy trì quân số và các năng lực quân sự hiện có tiếp tục được ưu tiên hơn những chương trình cơ giới hóa tốn kém.

Dù vậy, Mỹ không hoàn toàn bỏ mặc xe tăng. Năm 1928, quân đội thành lập Experimental Mechanized Force để thử nghiệm tổ chức cơ giới hóa.

Năm 1930, Mechanized Force được thành lập nhằm tiếp tục nghiên cứu chiến thuật và tổ chức cho lực lượng cơ giới.

Nhưng chương trình gặp sự phản đối từ các binh chủng và đòi hỏi nguồn đầu tư lớn. Khi Đại suy thoái ngày càng nghiêm trọng, quân đội quyết định ưu tiên duy trì nhân lực và giải thể Mechanized Force.

Hệ quả là đến cuối thập niên 1930, Mỹ vẫn chưa có một lực lượng thiết giáp hiện đại và thống nhất.

Quân đội sở hữu một số lượng nhỏ xe tăng cũ từ thời Thế chiến I cùng các phương tiện thử nghiệm. Xe tăng, cơ giới hóa và học thuyết tác chiến vẫn nằm trong những chương trình riêng biệt.

Tình hình chỉ thay đổi nhanh chóng sau khi Đức sử dụng lực lượng thiết giáp với hiệu quả cao tại châu Âu năm 1940.

Những chiến thắng của Đức cho thấy chiến tranh cơ giới không còn là vấn đề thử nghiệm. Ngày 10/7/1940, Mỹ thành lập Armored Force.

Đây là bước ngoặt chấm dứt hơn 20 năm phát triển thiết giáp thiếu thống nhất và mở đường cho quá trình xây dựng lực lượng thiết giáp quy mô lớn trước Thế chiến II.

