Việt Nam bước vào cuộc đua du lịch y tế tỷ USD
Du lịch y tế đang nổi lên như một lĩnh vực giàu tiềm năng của Việt Nam, thu hút ngày càng nhiều bệnh nhân quốc tế nhờ chi phí cạnh tranh và năng lực chuyên môn ngày càng tiệm cận chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, để biến lợi thế này thành thương hiệu toàn cầu, ngành y tế vẫn cần giải quyết bài toán truyền thông và xây dựng niềm tin bền vững.
Những nụ cười ngoại quốc và bước tiến của y khoa Việt
Bước vào sảnh chờ của một phòng khám nha khoa chuẩn quốc tế tại trung tâm TP Hồ Chí Minh, người ta dễ dàng bắt gặp những cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh, tiếng Pháp hay tiếng Hàn sôi nổi hơn cả tiếng Việt.

Trong vài năm trở lại đây, nha khoa đã trở thành một trong những “mũi nhọn” đầu tiên của du lịch y tế Việt Nam. Ảnh minh họa
Ở một góc phòng, ông David - cựu kỹ sư 62 tuổi đến từ Sydney (Úc), đang nhâm nhi ly trà sen sau ca phẫu thuật cấy ghép implant toàn hàm, không có vẻ gì đau đớn hay mệt mỏi của một bệnh nhân vừa trải qua can thiệp y khoa phức tạp.
“Ở Úc, hóa đơn cho nụ cười này có thể lên tới 40.000 USD, cộng thêm vài tháng chờ đợi lịch hẹn. Tại đây, tôi chỉ trả chưa đến 11.000 USD, làm xong trong một tuần và thời gian còn lại là để vợ chồng tôi dạo bước ngắm phố phường”, ông David chia sẻ.
Câu chuyện của ông David không hề hiếm gặp. Trong vài năm trở lại đây, nha khoa đã trở thành một trong những “mũi nhọn” đầu tiên của du lịch y tế Việt Nam. Nhờ ứng dụng đồng bộ công nghệ quét 3D, thiết kế nụ cười CAD/CAM và hệ thống máy móc nhập khẩu từ châu Âu, nhiều phòng khám trong nước đã đạt trình độ chuyên môn tương đương các nước phát triển.
Trong khi đó, chi phí cấy ghép implant tại Việt Nam chỉ khoảng 1.000 - 1.500 USD mỗi răng, thấp hơn nhiều so với mức khoảng 5.000 USD tại Mỹ. Chính sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và chi phí hợp lý đã khiến Việt Nam dần được nhắc đến như một “công xưởng nụ cười” mới của khu vực.
Không chỉ dừng lại ở những dịch vụ can thiệp nhanh, y tế Việt Nam còn ghi nhận ngày càng nhiều bệnh nhân quốc tế tìm đến các chuyên khoa sâu đòi hỏi kỹ thuật cao và thời gian điều trị dài ngày. Một trong những lĩnh vực nổi bật là hỗ trợ sinh sản.
Sarah, 38 tuổi, cũng đến từ Úc, đã trải qua ba chu kỳ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) thất bại tại quê nhà trước khi quyết định thử vận may tại một trung tâm hỗ trợ sinh sản ở Hà Nội.
“Phòng lab phôi học ở đây hiện đại không kém gì Sydney. Nhưng điều khiến tôi bất ngờ nhất là các bác sĩ luôn nhớ tên tôi, nắm rõ từng chỉ số nội tiết và kiên nhẫn giải thích mỗi lần siêu âm”, Sarah kể lại.
Chi phí cho một chu kỳ IVF tại Việt Nam hiện dao động khoảng 5.000 - 8.000 USD, thấp hơn từ hai đến ba lần so với phương Tây.
Những em bé mang quốc tịch nước ngoài được ươm mầm tại Việt Nam ngày một nhiều hơn, phản ánh tỷ lệ thành công của các trung tâm IVF trong nước hiện đạt khoảng 50 - 60%, ngang ngửa nhiều quốc gia phát triển.
Không chỉ nha khoa hay hỗ trợ sinh sản, nhiều lĩnh vực khác của y học Việt Nam cũng đang nổi lên như những “điểm hút” của du lịch y tế, bao gồm phẫu thuật thẩm mỹ, tầm soát sức khỏe, điều trị ung bướu, phẫu thuật robot và các liệu pháp phục hồi bằng y học cổ truyền.
Theo các chuyên gia, lợi thế lớn nhất của Việt Nam nằm ở sự kết hợp giữa năng lực chuyên môn ngày càng nâng cao và chi phí điều trị cạnh tranh. Nhiều dịch vụ y tế tại Việt Nam có giá thấp hơn 60 - 80% so với các nước phát triển, trong khi chất lượng điều trị ngày càng tiệm cận chuẩn quốc tế.
Sự chuyển dịch của dòng bệnh nhân quốc tế không phải là kết quả của may mắn. Đó là thành quả của quá trình hiện đại hóa hệ thống y tế trong nhiều năm qua. Một cột mốc đáng chú ý được xác lập vào tháng 1/2025, khi Bệnh viện Truyền máu Huyết học TP Hồ Chí Minh trở thành bệnh viện công lập đầu tiên của Việt Nam đạt chứng nhận JCI - tiêu chuẩn được xem là “con dấu vàng” toàn cầu về an toàn người bệnh và quản trị y khoa.
Với số điểm 9,89/10, bệnh viện đã chứng minh hệ thống y tế công lập của Việt Nam hoàn toàn có thể đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe nhất về an toàn và chất lượng chăm sóc. Những bước tiến này đang mở ra một thị trường đầy tiềm năng.
Theo các báo cáo ngành, doanh thu du lịch y tế tại Việt Nam năm 2025 đã vượt 850 triệu USD và duy trì tốc độ tăng trưởng khoảng 18% mỗi năm. Nếu xu hướng này được duy trì, quy mô thị trường có thể đạt khoảng 4 tỷ USD vào đầu thập kỷ tới.
Vượt “vùng trũng” truyền thông để xây dựng niềm tin
Dù sở hữu năng lực lâm sàng đáng kể và lợi thế về chi phí, Việt Nam dường như vẫn đang “đi sau một nhịp” trên mặt trận truyền thông so với các quốc gia trong khu vực. Trong nhiều năm qua, Thái Lan và Malaysia đã sớm định vị mình là những trung tâm chăm sóc sức khỏe quốc tế thông qua các chiến dịch xây dựng thương hiệu quốc gia quy mô lớn.

Đã đến lúc ngành du lịch y tế cần chuyển từ cách quảng bá chung chung sang nghệ thuật “kể chuyện”. Ảnh minh họa
Tại Thái Lan, nhiều bệnh viện được thiết kế như những khu nghỉ dưỡng y tế cao cấp, nơi bệnh nhân quốc tế được đón tiếp bởi đội ngũ nhân viên đa ngôn ngữ, quy trình hành chính tinh gọn và hệ thống dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp. Trong khi đó, Việt Nam vẫn thiếu một chiến lược truyền thông đủ tầm để định vị rõ ràng hình ảnh của mình trên bản đồ du lịch y tế toàn cầu.
Phó giáo sư Giannina Warren, Chủ nhiệm cấp cao bộ môn Truyền thông chuyên nghiệp, Đại học RMIT Việt Nam, cho rằng sự dịch chuyển của bản đồ y tế toàn cầu sau đại dịch đang mở ra cơ hội lớn cho các quốc gia trong khu vực, trong đó có Việt Nam.
“Đối với chính phủ của các nước Đông Nam Á, du lịch y tế không chỉ là nguồn thu mà còn là một công cụ thể hiện quyền lực mềm quốc gia”, bà Warren nhận định.
Theo bà Warren, lợi thế của Việt Nam nằm ở sự kết hợp giữa năng lực y khoa ngày càng nâng cao, chi phí điều trị cạnh tranh và hệ thống y tế đang được hiện đại hóa nhanh chóng. Tuy nhiên, để những lợi thế này thực sự chuyển hóa thành dòng bệnh nhân quốc tế ổn định, ngành y tế cần đầu tư nghiêm túc hơn vào chiến lược truyền thông.
Một thách thức lớn hiện nay là thông tin về dịch vụ y tế Việt Nam vẫn còn phân tán. Du khách quốc tế thường phải tìm kiếm dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau như website bệnh viện, báo chí, mạng xã hội hoặc các diễn đàn không chính thức.
“Việc thiếu một nguồn thông tin tập trung và đáng tin cậy có thể khiến bệnh nhân quốc tế do dự, ngay cả khi năng lực chuyên môn của bác sĩ Việt Nam rất mạnh”, bà Warren phân tích.
Đồng quan điểm, Tiến sĩ Bùi Quốc Liêm, giảng viên ngành Truyền thông chuyên nghiệp Đại học RMIT Việt Nam, cho rằng nhiều thành tựu y khoa của Việt Nam vẫn đang được truyền thông như những câu chuyện riêng lẻ.
Theo ông Liêm, những bước tiến trong ghép tạng, hỗ trợ sinh sản, phẫu thuật robot hay việc một bệnh viện công lập đạt chuẩn JCI vào năm 2025 là những dấu mốc quan trọng. Tuy nhiên, nếu thiếu sự kết nối trong cách kể chuyện, các thành tựu này khó tạo nên một thông điệp quốc gia đủ mạnh để thu hút bệnh nhân quốc tế.
Các chuyên gia cho rằng đã đến lúc ngành du lịch y tế cần chuyển từ cách quảng bá chung chung sang nghệ thuật “kể chuyện”. Những câu chuyện thực tế về hành trình điều trị, trải nghiệm hồi phục và sự chăm sóc tận tâm của đội ngũ y bác sĩ có sức lan tỏa mạnh mẽ hơn nhiều so với các thông điệp quảng cáo đơn thuần.
Khi được bảo chứng bằng dữ liệu lâm sàng minh bạch, tỷ lệ thành công rõ ràng và các chứng nhận quốc tế như JCI, những câu chuyện này sẽ trở thành nền tảng quan trọng để xây dựng niềm tin của bệnh nhân quốc tế.
Phó Giáo sư Warren cũng nhấn mạnh vai trò của các nền tảng kỹ thuật số trong việc kết nối bệnh nhân toàn cầu với hệ thống y tế Việt Nam. Theo bà, các công cụ tư vấn từ xa (telemedicine), hệ thống đánh giá dịch vụ trực tuyến hay các nền tảng thông tin chính thống của bệnh viện có thể giúp bệnh nhân tiếp cận dịch vụ ngay từ trước khi quyết định đặt vé máy bay.
“Nếu được triển khai tốt, sự chuyển dịch từ quảng cáo sang kể chuyện sẽ giúp củng cố danh tiếng của ngành y tế Việt Nam, đồng thời góp phần định vị đất nước như một điểm đến thân thiện và có trách nhiệm với sức khỏe của du khách”, bà Warren nói.
Trong bối cảnh bản đồ y tế toàn cầu đang tái định hình sau đại dịch, nhiều chuyên gia cho rằng du lịch y tế có thể trở thành một biểu tượng mới của “quyền lực mềm” quốc gia.
Phó Giáo sư Warren nhận định, tương lai của du lịch y tế Việt Nam không chỉ phụ thuộc vào năng lực chuyên môn của các bác sĩ, mà còn nằm ở việc ngành y tế có thể truyền tải những năng lực ấy ra thế giới một cách rõ ràng, đáng tin cậy và nhất quán đến mức nào.











