Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản: Cơ hội và thách thức

Trong bối cảnh hiện nay, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để bứt phá.

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản - cơ hội và thách thức

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản - cơ hội và thách thức

Theo nhận định của cơ quan quản lý, mục tiêu 100 tỷ USD vào năm 2030 không chỉ khả thi mà còn có thể vượt nếu triển khai hiệu quả chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, cần một chiến lược đồng bộ, với vai trò dẫn dắt mạnh mẽ của Nhà nước cùng sự chủ động của doanh nghiệp.

Trong 2 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đã đạt hơn 11 tỷ USD, tăng trưởng 2 con số so với cùng kỳ. Nhiều mặt hàng chủ lực như gỗ, thủy sản, cà phê, rau quả tiếp tục duy trì vị thế, đóng vai trò trụ cột.

Theo bà Lê Hằng, Phó tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, thị trường xuất khẩu đang dần phục hồi, song cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng và tính bền vững. Các rào cản kỹ thuật, đặc biệt là tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc đang trở thành yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam.

Ở góc độ quản lý, đại diện Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho rằng, dư địa tăng trưởng vẫn còn rất lớn khi Việt Nam đã tham gia sâu vào các hiệp định thương mại tự do (FTA), đồng thời có lợi thế về đa dạng sản phẩm nông nghiệp nhiệt đới. Tuy nhiên, cách tiếp cận cần thay đổi, từ tăng trưởng dựa vào sản lượng sang nâng cao giá trị.

TS. Nguyễn Đỗ Anh Tuấn, chuyên gia kinh tế nông nghiệp cho biết, các tiêu chuẩn ngày càng cao và khắt khe tại những thị trường cao cấp như EU hay Bắc Mỹ đang buộc doanh nghiệp phải thay đổi toàn diện phương thức sản xuất. Chuyển đổi số giúp minh bạch hóa chuỗi cung ứng, từ vùng trồng, vùng nuôi đến khâu chế biến và phân phối. Việc ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc, dữ liệu lớn hay AI không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý, mà còn tạo niềm tin với người tiêu dùng.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy quá trình chuyển đổi này vẫn còn manh mún. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa đủ nguồn lực để đầu tư công nghệ, trong khi nông dân vẫn sản xuất theo tập quán truyền thống.

Ông Trương Sỹ Bá, Chủ tịch Tập đoàn Tân Long cho rằng, chi phí chuyển đổi đang là rào cản lớn nhất. Để đáp ứng tiêu chuẩn xanh, doanh nghiệp phải đầu tư từ giống, quy trình sản xuất đến hệ thống chế biến và logistics. Nếu không có chính sách hỗ trợ về tín dụng và thuế thì rất khó để mở rộng quy mô.

Thực tế, nhiều doanh nghiệp cho rằng họ đang phải “tự bơi” trong quá trình chuyển đổi, từ việc tiếp cận thông tin thị trường đến nguồn vốn đầu tư. Để tháo gỡ những điểm nghẽn này, các chuyên gia nhấn mạnh vai trò kiến tạo của Nhà nước. Trước hết là hoàn thiện thể chế. Việc xây dựng bộ tiêu chí quốc gia về nông nghiệp xanh, hệ thống truy xuất nguồn gốc thống nhất và hành lang pháp lý cho kinh tế tuần hoàn là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn.

Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các gói tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi, thời gian vay dài nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và nông dân chuyển đổi. Chính sách miễn, giảm thuế cho các dự án đầu tư vào công nghệ sạch, chế biến sâu cũng cần được triển khai mạnh mẽ hơn. Một điểm nghẽn khác là hạ tầng logistics. Chi phí vận chuyển cao, thiếu hệ thống kho lạnh và trung tâm chế biến đang làm giảm sức cạnh tranh của nông sản Việt. Do đó, đầu tư vào hạ tầng phục vụ xuất khẩu cần được xem là ưu tiên chiến lược.

Song song với đó, việc mở rộng thị trường xuất khẩu cũng đóng vai trò quan trọng. Các cơ quan chức năng cần tăng cường đàm phán, tận dụng lợi thế từ các FTA để đưa nông sản Việt vào sâu hơn các thị trường tiềm năng. Đồng thời, cần chuyển mạnh từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu, xây dựng thương hiệu quốc gia cho các sản phẩm chủ lực. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao giá trị gia tăng và giảm phụ thuộc vào biến động thị trường.

Đức Hiền

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/xuat-khau-nong-lam-thuy-san-co-hoi-va-thach-thuc-179834.html