Đừng để 'hạt cát' rơi vào cỗ máy lớn

Một cỗ máy dù lớn đến đâu cũng có thể bị gián đoạn chỉ bởi một hạt cát nhỏ. Trong phát triển hạ tầng, những 'hạt cát' tưởng chừng không đáng kể lại có thể là tín hiệu cảnh báo sớm cho những rủi ro mang tính hệ thống.

Thiếu năng lực dự báo

Những năm gần đây, nhiều công trình hạ tầng quy mô lớn, hiện đại đã và đang được triển khai, mang theo kỳ vọng không chỉ cải thiện năng lực giao thông mà còn mở ra không gian phát triển mới cho đô thị, du lịch và kinh tế vùng. Từ các tuyến đường ven biển, công viên công cộng quy mô lớn đến các dự án mang tầm quốc gia như sân bay quốc tế hay đường sắt tốc độ cao, tất cả đều phản ánh một xu hướng rõ nét: Phát triển hạ tầng theo hướng tích hợp đa chức năng và hướng tới trải nghiệm.

Tuy nhiên, cùng với những thành tựu bước đầu, một thực tế không thể bỏ qua là nhiều công trình sau khi đưa vào khai thác đã bộc lộ không ít bất cập. Ở một số nơi là hiện tượng sạt lở taluy sau mưa lớn; ở nơi khác là tình trạng bồi lấp cát bất thường tại khu vực ven biển sau khi chỉnh trang; hoặc sự xuống cấp nhanh chóng của các không gian công cộng mới xây dựng.

Những vấn đề này, nếu nhìn riêng lẻ, có thể được lý giải như những sai sót kỹ thuật cục bộ. Nhưng khi chúng xuất hiện lặp lại với những "mẫu hình" tương tự, câu hỏi đặt ra không còn dừng lại ở từng công trình riêng biệt, mà là ở cách thức chúng ta đang chuẩn bị, thiết kế và vận hành toàn bộ hệ thống hạ tầng. Một cách nhìn thận trọng nhưng cần thiết là: Những hiện tượng này chính là các "tín hiệu cảnh báo sớm" về rủi ro hệ thống.

Cần khẳng định rằng, phần lớn các công trình nêu trên đều được triển khai với những mục tiêu chính đáng. Vấn đề không nằm ở định hướng phát triển, mà ở năng lực dự báo và khả năng tích hợp các yếu tố khoa học trong quá trình chuẩn bị đầu tư. Để hiểu rõ mức độ nghiêm trọng của các "hạt cát", chúng ta cần đặt chúng trong toàn bộ vòng đời dự án.

Nhà ga T3, TPHCM "chia lửa" cho nhà ga T1 vốn quá tải. Ảnh: AN HÒA

Nhà ga T3, TPHCM "chia lửa" cho nhà ga T1 vốn quá tải. Ảnh: AN HÒA

Trong quản lý chất lượng và hạ tầng, quy luật 1-10-100 là một thước đo nghiệt ngã: Nếu chỉ mất 1 đồng để điều chỉnh sai sót ở giai đoạn quy hoạch, thiết kế, thì sẽ phải mất tới 10 đồng để khắc phục trong giai đoạn thi công, và có thể tiêu tốn đến 100 đồng khi công trình đã đi vào vận hành. Những sai lệch hiện nay, xét cho cùng, chính là sự tích tụ chi phí do hệ thống cảnh báo sớm đã "ngủ quên" ngay từ những giai đoạn đầu của vòng đời dự án.

Trong không ít trường hợp, thiết kế công trình vẫn dựa trên một "ảnh chụp" của hiện tại, thay vì mô hình hóa các biến động dài hạn. Hệ quả là khi đi vào vận hành, các yếu tố tự nhiên và xã hội vốn mang tính động bắt đầu "phản ứng", bộc lộ những điểm mà thiết kế ban đầu chưa lường hết.

Rủi ro tích hợp

Nếu những hạn chế này chỉ dừng lại ở các công trình quy mô vừa và nhỏ, tác động của chúng có thể vẫn nằm trong khả năng kiểm soát. Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam đang chuẩn bị vận hành các đại dự án như sân bay quốc tế Long Thành hay đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam, vấn đề trở nên phức tạp hơn nhiều.

Các dự án này không chỉ là công trình kỹ thuật, mà là những hệ thống tích hợp đa tầng. Một sai lệch nhỏ trong dự báo nhu cầu, một khoảng trống trong kết nối hạ tầng phụ trợ hay một phương án tài chính thiếu bền vững đều có thể tạo ra những hệ quả lan tỏa kéo dài trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nguyên nhân cốt lõi dẫn đến thất bại của nhiều đại dự án không nằm ở công nghệ, mà ở việc đánh giá chưa đầy đủ các tác động hữu hình và vô hình trong dài hạn. Trong bối cảnh đó, những "sự cố nhỏ” trước đây cần được nhìn nhận như những chỉ báo sớm cho các dự án quy mô lớn đang và sẽ triển khai.

Tháp Tam Thắng tô thêm vẻ đẹp cho Vũng Tàu. Ảnh: AN HÒA

Tháp Tam Thắng tô thêm vẻ đẹp cho Vũng Tàu. Ảnh: AN HÒA

Một thực tế đáng chú ý là chúng ta không thiếu các dấu hiệu cảnh báo. Các hiện tượng sạt lở, bồi lấp hay xuống cấp công trình đều đã được ghi nhận trong thực tiễn. Tuy nhiên, các tín hiệu cảnh báo vẫn còn bị cô lập trong từng vụ việc cụ thể, chưa được kết nối vào một hệ sinh thái quản trị rủi ro mang tính đồng bộ và xuyên suốt. Nói cách khác, chúng ta có "cảnh báo", nhưng chưa có "cơ chế vận hành cảnh báo".

Quy trình đầu tư công hiện nay vẫn thiên về tiền kiểm, tập trung vào thẩm định ban đầu, trong khi các cơ chế theo dõi, đánh giá liên tục trong suốt vòng đời công trình chưa được thiết kế đầy đủ và vận hành một cách đồng bộ, hiệu quả. Việc phân tích rủi ro hiện nay phần lớn được triển khai theo từng lĩnh vực chuyên môn, trong khi cơ chế phối hợp và tích hợp liên ngành tuy đã được đặt ra nhưng chưa thực sự phát huy hiệu quả trong việc nhận diện các vấn đề mang tính cấu trúc.

Xây dựng cơ chế cảnh báo sớm

Trong bối cảnh đó, việc xây dựng và vận hành một cơ chế cảnh báo sớm rủi ro hệ thống trong đầu tư hạ tầng không chỉ là cần thiết, mà là cấp bách. Cơ chế này có thể được hình dung dựa trên bốn trụ cột.

Thứ nhất, "phát hiện tín hiệu bằng công nghệ số": Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc triển khai các hệ thống giám sát sức khỏe công trình, tích hợp cảm biến IoT (kết nối các thiết bị phần cứng thông minh vào mạng Internet), dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo, sẽ cho phép theo dõi trạng thái công trình theo thời gian thực và nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường.

Sân bay Liên Khương (Lâm Đồng) tạm dừng hoạt động nhiều tháng để sửa chữa làm ảnh hưởng đến du lịch. Ảnh: AN HÒA

Sân bay Liên Khương (Lâm Đồng) tạm dừng hoạt động nhiều tháng để sửa chữa làm ảnh hưởng đến du lịch. Ảnh: AN HÒA

Thứ hai, "phân tích khoa học và phản biện độc lập": Để tránh tình trạng "vừa đá bóng vừa thổi còi", cần có sự tham gia của các tổ chức phản biện độc lập. Các tín hiệu rủi ro cần được phân tích dưới góc nhìn liên ngành, không chỉ bao gồm các lĩnh vực kỹ thuật như địa chất, thủy văn, kinh tế, quy hoạch, mà còn phải tính đến các yếu tố xã hội, môi trường, văn hóa và cả những tác động liên quan đến an ninh, phát triển bền vững trong dài hạn, nhằm bảo đảm tính toàn diện và độ tin cậy của các khuyến nghị.

Thứ ba, "cảnh báo chính sách": Kết quả phân tích cần được chuyển hóa thành các khuyến nghị cụ thể, được công bố minh bạch và có giá trị tham chiếu trong quá trình ra quyết định, thay vì chỉ dừng lại ở báo cáo kỹ thuật. Chỉ khi được phân tích trong một khung liên ngành đủ rộng, các tín hiệu rủi ro mới có thể được nhận diện đúng bản chất và không bị giản lược thành các vấn đề kỹ thuật đơn thuần.

Thứ tư, "phản ứng điều chỉnh": Pháp luật hiện hành đã cho phép điều chỉnh dự án, thiết kế và phương án thi công trong những trường hợp cần thiết; tuy nhiên, cần tiếp tục hoàn thiện và vận hành hiệu quả các cơ chế này theo hướng chủ động hơn, bảo đảm khả năng điều chỉnh kịp thời khi phát hiện rủi ro, thay vì chủ yếu xử lý khi sự cố đã phát sinh.

Những con đường ở Đà Lạt kẹt xe khi có ôtô lớn lưu thông. Ảnh: AN HÒA

Những con đường ở Đà Lạt kẹt xe khi có ôtô lớn lưu thông. Ảnh: AN HÒA

Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để nâng cấp hạ tầng và định hình lại không gian phát triển quốc gia. Tuy nhiên, trong mọi quá trình phát triển, rủi ro không phải là ngoại lệ mà là một phần tất yếu; điều quan trọng là các dấu hiệu cảnh báo sớm có được nhận diện và xử lý kịp thời hay không, trước khi những "hạt cát" nhỏ tích tụ và gây ra những trục trặc lớn hơn cho toàn bộ hệ thống.

Quy luật 1-10-100 cho thấy chi phí khắc phục sai sót gia tăng theo cấp số nhân khi rủi ro không được nhận diện sớm. Điều này gợi mở nhu cầu chuyển dịch từ cách tiếp cận thiên về xử lý hậu quả sang tăng cường năng lực phòng ngừa, dựa trên dữ liệu, phân tích khoa học và cơ chế giải trình rõ ràng.

Trong dài hạn, việc đầu tư cho các hệ thống nhận diện và cảnh báo rủi ro minh bạch, hiệu quả sẽ là một trong những yếu tố quan trọng góp phần bảo đảm hiệu quả đầu tư và củng cố niềm tin xã hội. Bởi lẽ, trong một cỗ máy càng lớn, những "hạt cát" nhỏ lại càng không thể bị xem nhẹ.

PGS,TS. TRẦN NGỌC ĐỨC

Nguồn CA TP.HCM: http://congan.com.vn/tin-chinh/dung-de-hat-cat-roi-vao-co-may-lon_191072.html