Giải mã 'sợi chỉ vàng' xứ Quảng: Từ di chỉ Lai Nghi đến sắc lụa Mã Châu
Xuân Bính Ngọ - Mỗi độ Tết đến xuân về người người lại rộn ràng sắm sửa áo mới. Trong cái nếp nghĩ truyền thống ấy, vải vóc không chỉ là vật che thân, mà là chỉ dấu cho cái mới và thịnh vượng.

Lụa Mã Châu được người tiêu dùng lựa chọn. (ảnh Tư liệu minh họa)
Có lẽ ít ai biết rằng, trên mảnh đất xứ Quảng, từ hàng ngàn năm trước, tổ tiên chúng ta bằng sợi và thoi dệt, đã tạo dựng sắc màu vải vóc rực rỡ bên bờ Biển Đông và ven các dòng sông lớn. Hãy cùng lần theo những dấu vết khảo cổ học, từ những mộ chum Sa Huỳnh bí ẩn đến những đền tháp Champa uy nghiêm, để nghe câu chuyện của những sợi chỉ xuyên thời gian.
Bí ẩn trên rìu sắt Lạc Câu
Trong khảo cổ học, vải vóc thuộc nhóm hiện vật hữu cơ “nhạy cảm”, rất dễ bị phân hủy trong điều kiện nhiệt đới ẩm. Sự vắng bóng của các tấm vải nguyên vẹn từng tạo ra một “khoảng trắng” trong nhận thức về trang phục cổ đại. Tuy nhiên, ngay trong lòng đất, kim loại đôi khi lại là vật lưu giữ ký ức tài tình nhất.
Năm 2025, tại di chỉ Lạc Câu (xã Thăng An, thành phố Đà Nẵng), chúng tôi đã phát hiện nhiều hiện vật sắt như rìu, dao, rựa,.. bị gỉ sét nặng. Thoạt nhìn, chúng chỉ là những cục gỉ nâu đỏ xù xì vô tri. Nhưng dưới ống kính hiển vi, những bí ẩn của lớp vải cổ đại đã được khoáng hóa ngay trên bề mặt kim loại xuất hiện.

Dọi xe sợi phát hiện tại di chỉ Lạc Câu (Thăng An, Đà Nẵng)
Đây là một hiện tượng hóa học kỳ diệu: Khi đồ sắt bị ăn mòn trong môi trường mộ táng, các ion sắt (Fe) giải phóng ra đã thẩm thấu vào cấu trúc hữu cơ của tấm vải bao bọc nó. Theo thời gian, sợi vải phân hủy nhưng cấu trúc sợi vải in vào sắt tạo nên một “bản sao” vĩnh cửu chắc chắn như đá.
Những hình ảnh từ rìu sắt phát hiện ở Lạc Câu cho thấy cấu trúc những sợi vải dệt trơn. Đây là kiểu dệt cơ bản và cổ xưa nhất, trong đó một sợi dọc luồn qua một sợi ngang theo quy luật 1 sợi lên, 1 sợi xuống với mật độ sợi khít và đều. Mặc dù không thể phân tích DNA hay hóa học hữu cơ trên vật liệu đã khoáng hóa hoàn toàn, hình thái học của sợi giả hình cung cấp manh mối quan trọng để phân biệt giữa lụa (silk), bông (cotton) và sợi gai, lanh.
Quan sát trên hiện vật, các dấu vết sợi vải ở Lạc Câu cho thấy các sợi khá thô, kích thước tương đối lớn và bề mặt xù xì. Điều này phù hợp với đặc điểm của sợi gai hoặc sợi từ cây tằm ma (cây gai dầu) là những vật liệu dệt chủ đạo trong văn hóa Đông Sơn và giai đoạn sớm ở Việt Nam trước khi bông trở nên phổ biến. Sợi gai có độ bền cao, chịu được môi trường ẩm ướt tốt hơn bông, nên thường được dùng làm vải liệm hoặc vải bọc bảo vệ vũ khí.
Khi sử dụng kính chuyên dụng, chúng tôi ước tính sơ bộ mật độ sợi thấp, khoảng 10-12 sợi/cm. Đây là đặc điểm của vải thô, thường dùng cho mục đích bọc lót hoặc vải liệm lớp ngoài, hơn là trang phục cao cấp. Và theo quan sát các sợi có góc xoắn nghiêng theo chiều của phần giữa chữ “S”, một cách xoắn của sợi thực vật được xe thủ công. Góc xoắn S không chỉ là dấu hiệu kỹ thuật, mà còn là truyền thống kỹ thuật. Nó gợi ý kỹ thuật xe sợi bằng cách lăn trên đùi - một phương pháp cổ truyền của cư dân Nam Đảo, khác biệt với kỹ thuật xoắn Z thường thấy trong các loại vải bông du nhập muộn hơn.
Điều này chứng tỏ rằng, người Sa Huỳnh tại Lạc Câu không chỉ chôn cất công cụ sắt theo người chết, mà còn thực hiện một nghi thức trang trọng: gói ghém chúng cẩn thận trong những lớp vải bền chắc trước khi hạ huyệt.

Dấu vết sợi vải khoáng hóa trên rìu sắt phát hiện tại di chỉ Lạc Câu (Thăng An, Đà Nẵng) năm 2025
Từ sợi gai đến khung dệt
Nhìn vào mật độ sợi đều tăm tắp trên khối gỉ sắt Lạc Câu, ta thấy được trình độ xử lý nguyên liệu bậc thầy. Trước khi cây bông phổ biến, cư dân Sa Huỳnh đã khai thác triệt để cây gai và cây tằm ma là những loài thực vật bản địa ven sông Thu Bồn.
Tại nhiều di chỉ khảo cổ học khác như Lai Nghi, Gò Mả Vôi, Gò Miếu, Hố Bà Đằng, Thổ Chùa, Tiên Lãnh, Bình Yên và ngay tại di chỉ Lạc Câu vừa khai quật năm 2025 chúng tôi cũng đã tìm thấy nhiều dọi xe sợi bằng đất nung hình nón kép. Phân tích mô-men quán tính cho thấy họ đã sử dụng kỹ thuật “xe sợi thả”, tận dụng trọng lực để tạo ra những sợi chỉ bền chắc, mảnh mai, đủ tiêu chuẩn để dệt nên những tấm vải có mật độ cao như dấu vết để lại trên hiện vật sắt Lạc Câu. Đây chính là nền tảng sơ khai của một “hệ sinh thái dệt may” mang bản sắc riêng của vùng đất xứ Quảng trải dài từ thung lũng sông Thu Bồn tới các đồng bằng ven biển.
“Con đường Tơ lụa” Champa
Bước sang giai đoạn Champa, nền kỹ nghệ dệt vải đã có một bước nhảy vọt nhờ sự giao thoa giữa cư dân bản địa và các luồng ảnh hưởng từ Ấn Độ. Các sử liệu và bi ký (minh văn) đã chứng minh rằng ngay từ thế kỷ thứ 4-5, Champa đã là một trung tâm tằm tang lớn của khu vực.
Các thư tịch cổ Trung Hoa như Tùy Thư và Tân Đường Thư cung cấp những chi tiết quan trọng về năng suất tằm tang của Champa. Khác với Trung Hoa nơi mùa đông lạnh giá làm gián đoạn chu kỳ nuôi tằm, tại Champa, cư dân đất này đã tận dụng các bãi bồi ven sông Thu Bồn, sông Ba để trồng các giống dâu trắng có khả năng sinh trưởng nhanh, có thể thu hoạch kén tằm tới tám lần trong một năm để xe tơ dệt lụa quý. Điều này tạo ra một lượng thặng dư tơ lụa khổng lồ, biến nó thành một mặt hàng xuất khẩu chủ lực của “Con đường tơ lụa” trên biển.

Tơ lụa Mã Châu trên sàn thời trang. (Ảnh tư liệu minh họa)
Trên phương diện kỹ thuật, các nghệ nhân điêu khắc Champa tại Mỹ Sơn, Trà Kiệu đã để lại cho chúng ta những “bản catalogue đá” vô giá. Quan sát kỹ trang phục của các vũ nữ Apsara hay các tu sĩ trên đài thờ, ta thấy rõ sự hiện diện của kỹ thuật Ikat (tiếng Chăm: houl) - phương pháp buộc nhuộm sợi trước khi dệt để tạo hoa văn. Những họa tiết hình thoi, móc câu đăng đối trên đá chính là sự mô phỏng của những tấm vải gấm Pattamsuka hay Dukula từng được dâng cúng thần linh.
Đặc biệt, việc duy trì khung dệt thắt lưng - một di sản văn hóa Nam Đảo - song song với việc tiếp thu các kỹ thuật nhuộm màu từ Ấn Độ (như sử dụng chất gắn màu phèn, sắt) cho thấy tư duy “tiếp biến văn hóa” linh hoạt của người xưa. Họ không sao chép thụ động, mà đã “nội địa hóa” công nghệ để tạo ra những sản phẩm mang bản sắc riêng, biến thương cảng Đại Chiêm thành một mắt xích không thể thay thế trên Con đường Tơ lụa hàng hải.
Mã Châu và sự hồi sinh của văn hóa
Câu chuyện dệt may ở xứ Quảng không phải là những hoài niệm khảo cổ đứt gãy. Làng lụa Mã Châu, nằm bên bờ sông Thu, chính là minh chứng sống động nhất cho sự liên tục của dòng chảy văn hóa này.
Dù trải qua bao thăng trầm, kỹ thuật ươm tơ, dệt lụa của các nghệ nhân Mã Châu vẫn phảng phất “kỹ thuật” của người xưa: từ cách chọn giống dâu ven sông, quy trình xử lý tơ, cho đến sự tinh tế trong việc phối màu nhuộm tự nhiên. Không quá lời khi nói rằng, mỗi thước lụa Mã Châu hôm nay đều chứa đựng trong nó “trí tuệ dân gian” được tích lũy từ thời những phụ nữ Sa Huỳnh ngồi xe sợi bên bờ sông Thu, cho đến thời kỳ vàng son của gấm vóc Champa.
Lời kết
Khảo cổ học không chỉ là việc đào tìm những hiện vật vô tri từ lòng đất lạnh mà đó là hành trình phục dựng ký ức và tôn vinh trí tuệ của tiền nhân. Mùa xuân này, cầm trên tay tấm lụa xứ Quảng, xin hãy nhớ rằng chúng ta đang chạm vào một di sản kỹ thuật đã bền bỉ tồn tại hơn 2.500 năm. Đó không chỉ là vải vóc. Đó là bản lĩnh sáng tạo, là khả năng thích ứng và là tâm hồn của cả một vùng đất “chưa mưa đà thấm”.











