Làng dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp: Giữ nghề từ những sợi chỉ

Từ những sợi chỉ được nhuộm màu tự nhiên đến các hoa văn phải đếm từng sợi để dệt thành, nghề dệt thổ cẩm ở Mỹ Nghiệp đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng được truyền qua nhiều thế hệ.

Mỹ Nghiệp là làng nghề dệt thổ cẩm của người Chăm, trước đây thuộc thị trấn Phước Dân, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận (na là xã Ninh Phước, tỉnh Khánh Hòa)

Mỹ Nghiệp là làng nghề dệt thổ cẩm của người Chăm, trước đây thuộc thị trấn Phước Dân, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận (na là xã Ninh Phước, tỉnh Khánh Hòa)

Nhưng phía sau những tấm vải nhiều màu sắc ấy là một bài toán không dễ: làm thế nào để nghề thủ công có thể tiếp tục sống khi thu nhập từ một ngày dệt chỉ ở mức vài chục nghìn đồng?

Mỹ Nghiệp là làng nghề dệt thổ cẩm của người Chăm, trước đây thuộc thị trấn Phước Dân, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận nay là xã Ninh Phước, tỉnh Khánh Hòa.

Nghề dệt ở đây được biết đến như một nghề thủ công có lịch sử lâu đời, gắn với đời sống của cộng đồng Chăm và được truyền dạy chủ yếu từ mẹ sang con gái.

Đi dọc làng, những khung dệt vẫn xuất hiện trong không gian sản xuất của các gia đình và cơ sở nghề. Trên khung, những cuộn chỉ nhiều màu được kéo căng. Người thợ ngồi trước mặt khung, liên tục đưa thoi, chỉnh sợi và kiểm soát từng nhịp dệt.

Công việc nhìn qua có vẻ đều đặn, nhưng để một hoa văn hiện lên đúng vị trí, người thợ phải ghi nhớ và kiểm soát số lượng sợi với độ chính xác cao.

Nghề dệt từng bắt đầu từ chính nguồn nguyên liệu tại địa phương. Trước đây, bông được trồng trên đất rẫy, sau đó qua nhiều công đoạn để tách bông, kéo sợi, nhuộm, hồ, chải và đánh ống trước khi đưa vào khung.

Theo thời gian, nguồn nguyên liệu thay đổi, sợi công nghiệp dần được sử dụng thay cho sợi bông truyền thống.

Tuy vậy, kỹ thuật dệt thủ công và cách tạo hoa văn vẫn được những người thợ ở Mỹ Nghiệp tiếp tục duy trì.

Ở Mỹ Nghiệp hiện có những loại khung dệt khác nhau, trong đó người thợ sử dụng khung dài để dệt những loại vải có khổ hẹp.

Theo các nghệ nhân, loại khung này khó dệt hơn, đòi hỏi người thợ phải kiểm soát tốt từng sợi trong quá trình tạo hoa văn.

Với những tấm vải có khổ rộng hơn như khăn choàng hoặc vải dùng để may áo, người thợ sử dụng khung ngắn, dạng khung ngồi có đai lưng.

Khác với việc chỉ ngồi trước khung, người dệt phải dùng chính lưng để điều chỉnh độ căng của hệ sợi. Tư thế ấy tạo nên một mối liên hệ trực tiếp giữa cơ thể người thợ và khung dệt: chỉ một thay đổi nhỏ trong lực căng cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình dệt.

Nhưng phần khó hơn nằm ở hoa văn. Theo những nghệ nhân tại làng, để tạo một họa tiết, người thợ phải đếm từng sợi chỉ.

Một sản phẩm có thể cần kiểm soát từ 1.000 đến hơn 2.000 đường sợi, tùy kích thước và kiểu hoa văn.

Những con số tưởng như khô khan ấy lại chính là phần tạo nên sự khác biệt của nghề dệt thủ công: hoa văn không được in lên bề mặt vải sau khi hoàn thành mà được hình thành ngay trong quá trình sắp xếp và đan kết các sợi chỉ.

Một sản phẩm có thể cần kiểm soát từ 1.000 đến hơn 2.000 đường sợi, tùy kích thước và kiểu hoa văn.

Một sản phẩm có thể cần kiểm soát từ 1.000 đến hơn 2.000 đường sợi, tùy kích thước và kiểu hoa văn.

Vì vậy, người dệt không chỉ cần đôi tay khéo mà còn phải có khả năng ghi nhớ, tính toán và giữ nhịp đều. Một hoa văn lệch có thể bắt đầu từ một sai số rất nhỏ trong quá trình đếm hoặc đưa sợi.

Các hoa văn cũng không đơn thuần là yếu tố trang trí. Theo những người làm nghề, chúng có thể trở thành một dạng định danh, giúp nhận biết sản phẩm thuộc vùng văn hóa nào.

Thổ cẩm của người Chăm có cách thể hiện riêng, góp phần phân biệt sản phẩm với những dòng thổ cẩm của các cộng đồng khác.

Điều đáng chú ý là tri thức của nghề dệt thổ cẩm này không được truyền qua sách vở. Mà nằm trong đôi tay của những người đã làm nghề từ khi còn nhỏ. Những kinh nghiệm ấy được truyền lại bằng đôi tay và sự quan sát, tư đời này qua đời khác, để nghề dệt tiếp tục được duy trì trong đời sống của người Chăm.

Trong quá trình đó, phụ nữ Chăm giữ vai trò quan trọng khi vừa trực tiếp làm nghề, vừa truyền lại kỹ năng và tri thức dệt cho con cháu.

Bà Đạt Thị Nam, nghệ nhân đồng thời là tổ trưởng tổ sản xuất của Hợp tác xã Dệt thổ cẩm Chăm Mỹ Nghiệp cho biết, năm 10 tuổi bà đã được mẹ cho làm quen với công việc quay tơ, quay chỉ.

Đến nay, bà đã có 58 năm gắn bó với nghề. Bà tiếp tục dệt không chỉ vì công việc tạo ra thu nhập mà bởi đây là nghề truyền thống gia đình để lại và bà không muốn nghề bị mai một.

Câu chuyện ấy cũng xuất hiện ở nhiều gia đình khác. Bà Bá Thị Mới, 84 tuổi, đã có 69 năm làm nghề. Tuổi cao khiến sức khỏe không còn như trước. Nhưng với bà, nghề dệt vẫn là công việc không thể từ bỏ. Bà nói mình yêu nghề và muốn truyền lại cho các con.

Nếu nhìn từ giá trị văn hóa, một tấm thổ cẩm có thể chứa đựng nhiều giờ lao động, kỹ thuật và kinh nghiệm. Nhưng nếu nhìn từ kinh tế hộ gia đình, câu chuyện lại khó khăn hơn.

Các nghệ nhân tự chuẩn bị nguyên liệu, thực hiện các công đoạn dệt rồi bán sản phẩm. Với tốc độ khoảng một thước vải mỗi ngày, thu nhập từ một ngày công có khi chỉ ở mức vài chục nghìn đồng. Một chiếc khăn choàng cổ có thể mất khoảng ba ngày để hoàn thành.

Một chiếc khăn choàng cổ có thể mất khoảng ba ngày để hoàn thành.

Một chiếc khăn choàng cổ có thể mất khoảng ba ngày để hoàn thành.

Bà Thị Phường, 62 tuổi, đã có 47 năm làm nghề, cho biết để dệt một chiếc khăn choàng, ban ngày bà ngồi dệt, còn ban đêm phải đếm từng sợi rồi móc vào khung để chuẩn bị cho công việc ngày hôm sau. Ba ngày lao động là khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một chiếc khăn.

“Vì yêu nghề nên phải ráng làm”, bà chia sẻ.

Thu nhập thấp khiến nghề dệt khó cạnh tranh với công việc tại các nhà máy, công ty. Người trẻ trong làng có xu hướng lựa chọn công việc có mức lương ổn định hơn.

Chính những nghệ nhân đang giữ nghề cũng thừa nhận thực tế này: con gái họ hiện có thể đi làm công ty vì thu nhập tốt hơn, nhưng họ vẫn mong sau này, khi không còn làm việc tại doanh nghiệp, con cháu có thể quay lại với khung dệt.

Đó là một nghịch lý đáng chú ý của nghề thủ công: những người muốn giữ nghề lại không phải lúc nào cũng có thể sống tốt từ nghề.

Trong những năm qua, Mỹ Nghiệp đã có nhiều nỗ lực để thích ứng. Hợp tác xã, các cơ sở sản xuất và nghệ nhân tìm cách đưa sản phẩm thổ cẩm vào các dòng hàng phù hợp hơn với thị trường như: khăn, túi, ví, balô và các sản phẩm phục vụ đời sống.

Dệt thổ cẩm Chăm Mỹ Nghiệp cũng đã được công nhận nhãn hiệu tập thể từ năm 2013, tạo thêm cơ sở để xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường.

Du lịch đang mở ra một hướng khác cho nghề dệt Mỹ Nghiệp: đưa người làm nghề đến gần hơn với người mua bằng chính câu chuyện phía sau sản phẩm.

Đến làng nghề, du khách không chỉ nhìn thấy những tấm vải đã hoàn thành mà còn có thể quan sát nghệ nhân trực tiếp dệt, tìm hiểu về khung dệt, cách tạo hoa văn và quá trình làm ra sản phẩm.

Đây là điểm khác biệt quan trọng so với việc một tấm thổ cẩm chỉ xuất hiện trên quầy hàng. Khi người mua hiểu rằng một chiếc khăn mất nhiều ngày để hoàn thành, rằng người thợ phải đếm hàng nghìn sợi để tạo hoa văn, giá trị của sản phẩm cũng được nhìn nhận từ một góc độ khác.

Khi người mua hiểu rằng một chiếc khăn mất nhiều ngày để hoàn thành, rằng người thợ phải đếm hàng nghìn sợi để tạo hoa văn, giá trị của sản phẩm cũng được nhìn nhận từ một góc độ khác.

Khi người mua hiểu rằng một chiếc khăn mất nhiều ngày để hoàn thành, rằng người thợ phải đếm hàng nghìn sợi để tạo hoa văn, giá trị của sản phẩm cũng được nhìn nhận từ một góc độ khác.

Mô hình du lịch cộng đồng tại Ninh Phước hiện cũng định hướng kết nối các làng nghề với trải nghiệm văn hóa.

Làng dệt Mỹ Nghiệp được đưa vào các hành trình cùng những điểm đến như: làng gốm Bàu Trúc; du khách có thể quan sát và tìm hiểu quy trình dệt thủ công.

Chính quyền địa phương cũng xác định việc xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu và phát triển du lịch là những hướng hỗ trợ làng nghề, dù thực tế vẫn còn những hạn chế về quy mô sản xuất, thị trường và kỹ năng phục vụ du lịch.

Tuy nhiên, du lịch chỉ thực sự có ý nghĩa với nghề dệt khi nó giúp người thợ có thêm thu nhập và tạo động lực để tiếp tục làm nghề. Một trải nghiệm đưa du khách đến gần khung dệt có thể giúp họ hiểu sản phẩm hơn; nhưng để nghề tồn tại lâu dài, điều quan trọng hơn vẫn là người thợ có thể sống được bằng kỹ năng của mình.

Vì vậy, bài toán của Mỹ Nghiệp không đơn giản là giữ một chiếc khung dệt cổ hay duy trì một vài mẫu hoa văn. Đó là giữ cả một chuỗi tri thức: từ chuẩn bị sợi, nhuộm màu, mắc khung, đếm sợi đến dệt hoa văn; đồng thời tìm cách để những kỹ năng ấy tạo ra giá trị đủ lớn trong đời sống hiện tại.

Khi những sợi chỉ ấy vẫn còn được tiếp tục nối lại, nghề dệt Mỹ Nghiệp không chỉ đang lưu giữ quá khứ mà vẫn còn khả năng tạo ra một tương lai cho chính những người đang làm nghề.

Khi những sợi chỉ ấy vẫn còn được tiếp tục nối lại, nghề dệt Mỹ Nghiệp không chỉ đang lưu giữ quá khứ mà vẫn còn khả năng tạo ra một tương lai cho chính những người đang làm nghề.

Trên khung dệt, một tấm vải chỉ có thể hình thành khi từng sợi được đặt đúng chỗ. Nghề dệt cũng vậy.

Thế hệ trước trao lại cho thế hệ sau một kỹ năng, một hoa văn, một cách làm nghề; thế hệ tiếp theo lại tìm cách đưa nó vào một đời sống mới.

Khi những sợi chỉ ấy vẫn còn được tiếp tục nối lại, nghề dệt Mỹ Nghiệp không chỉ đang lưu giữ quá khứ mà vẫn còn khả năng tạo ra một tương lai cho chính những người đang làm nghề.

Cát Tường

Nguồn CL&XH: https://xahoi.congly.vn/lang-det-tho-cam-my-nghiep-giu-nghe-tu-nhung-soi-chi-537313.html