M3 Lee: Thông số kỹ thuật và hỏa lực của xe tăng Mỹ trước Sherman
M3 Lee là xe tăng hạng trung đầu tiên của Mỹ mang pháo 75 mm. Thiết kế 2 tầng hỏa lực giúp M3 nhanh chóng đáp ứng yêu cầu chiến trường, nhưng đồng thời tạo ra nhiều hạn chế mà thế hệ M4 Sherman sau đó phải khắc phục.

M3 Lee được Mỹ phát triển năm 1940 dựa trên nền tảng của M2 Medium. Xe có trọng lượng khoảng 30 tấn, kíp chiến đấu 6 người và được thiết kế để kết hợp hỏa lực mạnh với khả năng cơ động tương đối cao. Đây là một bước tiến lớn so với những xe tăng hạng trung trước đó của Mỹ.

Điểm đặc biệt nhất của M3 nằm ở hệ thống vũ khí. Pháo chính 75 mm được đặt trong một bệ pháo ở phía trước thân xe, lệch sang bên phải. Pháo có góc xoay ngang hạn chế nên không thể bao quát toàn bộ hướng chiến đấu.

Đây là giải pháp giúp Mỹ nhanh chóng đưa pháo 75 mm lên một xe tăng hạng trung khi tháp pháo đủ lớn cho khẩu pháo này chưa sẵn sàng.

Trên nóc xe là một tháp pháo xoay 360 độ mang pháo chống tăng 37 mm. Khẩu pháo này có thể hướng về nhiều phía mà không cần xoay toàn bộ thân xe.

M3 vì vậy có 2 khẩu pháo với 2 nhiệm vụ khác nhau. Pháo 75 mm cung cấp hỏa lực hỗ trợ và có khả năng chống tăng ở cự ly phù hợp, trong khi pháo 37 mm đảm nhiệm vai trò chống tăng trực tiếp.

M3 mang 3 súng máy cỡ 7,62 mm, gồm 1 khẩu ở phần trước thân xe, 1 khẩu đồng trục với pháo trong tháp pháo và 1 khẩu trên vòm chỉ huy. Cách bố trí này giúp xe có thêm hỏa lực chống bộ binh và các mục tiêu không bọc giáp.

Về bảo vệ, M3 có giáp tương đối dày so với nhiều xe tăng Mỹ trước đó. Tài liệu của U.S. Army ghi nhận phần giáp dày nhất ở mặt trước tháp pháo khoảng 6,5 inch, tương đương 165 mm theo cách đo của tài liệu, trong khi phần dốc phía trước thân xe khoảng 4,3 inch, tương đương 109 mm.

Tuy nhiên, những con số này cần hiểu trong bối cảnh “effective armor” của tài liệu, không đơn giản là độ dày của mọi tấm giáp trên xe.

M3 sử dụng hệ thống truyền động, hệ thống treo và xích có nguồn gốc từ chương trình M2. Việc dùng chung nhiều thành phần giúp Mỹ rút ngắn thời gian phát triển và thuận lợi hơn cho sản xuất hàng loạt. Đây cũng là một trong những bài học quan trọng dẫn tới M4 Sherman.

Khả năng cơ động của M3 khá tốt đối với một xe tăng khoảng 30 tấn. Tuy nhiên, chiều cao lớn và cách bố trí vũ khí khiến xe có hình dáng đặc biệt.

Pháo 75 mm nằm trong thân xe cũng khiến kíp chiến đấu gặp khó khăn khi phải đối phó với mục tiêu cơ động nhanh.

Hạn chế này được thể hiện rõ trong chiến đấu. Pháo 75 mm của M3 có tầm bắn và khả năng xuyên giáp nhất định, nhưng góc xoay ngang nhỏ khiến việc theo dõi mục tiêu di động rất khó.

Một số kíp xe vẫn phải sử dụng pháo 75 mm để chống tăng vì pháo 37 mm không đủ sức xuyên giáp những xe tăng mạnh hơn.

Dù vậy, M3 vẫn là một bước tiến quan trọng. Đây là xe tăng Đồng minh đầu tiên mang pháo 75 mm và nhanh chóng được đưa vào sản xuất khi chiến tranh đang mở rộng.

Lực lượng Anh sử dụng M3 tại Bắc Phi từ năm 1942, trong khi các đơn vị thiết giáp Mỹ cũng đưa loại xe này vào chiến đấu.

M3 Lee vì thế không phải thiết kế cuối cùng mà Mỹ muốn có. Nó là một giải pháp chuyển tiếp. Mỹ cần một xe tăng có hỏa lực mạnh ngay lập tức, và M3 đã đáp ứng yêu cầu đó.

Đồng thời, những hạn chế của nó cho thấy xe tăng thế hệ tiếp theo phải đưa pháo 75 mm vào một tháp pháo xoay hoàn toàn.

Giải pháp đó chính là M4 Sherman. Khi phát triển Sherman, Mỹ giữ lại nhiều thành phần cơ khí của M3 nhưng thay đổi căn bản cách bố trí hỏa lực.

Pháo chính được đưa lên tháp pháo xoay 360 độ. Đây là bước thay đổi quan trọng biến kinh nghiệm từ M3 thành một thiết kế hoàn thiện hơn.

