Nghị quyết 68-NQ/TW Cần triển khai mạnh mẽ hơn ở các cấp

Báo cáo của Ban Nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân (Ban IV) cho thấy, một thực tế đáng suy ngẫm: trong khi Nghị quyết số 68-NQ/TW đã tạo chuyển biến mạnh mẽ về tư duy và môi trường chính sách, thì ở nhiều nơi, chính sách vẫn 'chậm chân' khi đi vào cuộc sống.

Từ khó khăn tiếp cận nguồn lực đến chi phí tuân thủ cao và sự thiếu đồng bộ trong thực thi, các hiệp hội doanh nghiệp đồng loạt kiến nghị cần một bước đột phá ở khâu triển khai nếu không, mục tiêu phát triển khu vực kinh tế tư nhân sẽ khó đạt như kỳ vọng.

Chính sách đã “mở”, nhưng nguồn lực và cơ chế vẫn là rào cản

Một trong những thông điệp rõ ràng nhất từ báo cáo tổng hợp khó khăn, vướng mắc trong thực thi các chính sách khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số do Ban IV công bố là: khoảng cách giữa chủ trương và thực tiễn vẫn đang là “nút thắt” lớn nhất. Nghị quyết số 68-NQ/TW đã tạo ra một bước tiến quan trọng về tư duy phát triển, nhưng để những định hướng này thực sự trở thành động lực cho doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực kinh tế tư nhân, vẫn cần những cải cách mạnh mẽ và đồng bộ hơn ở khâu thực thi.

Nghị quyết số 68-NQ/TW đã tạo ra một bước tiến quan trọng về tư duy phát triển. Ảnh: VC

Nghị quyết số 68-NQ/TW đã tạo ra một bước tiến quan trọng về tư duy phát triển. Ảnh: VC

Ở góc độ doanh nghiệp khoa học và công nghệ, Hiệp hội Doanh nghiệp Khoa học và Công nghệ Việt Nam ghi nhận vai trò ngày càng rõ nét của lực lượng này trong việc đưa tri thức khoa học vào sản xuất. Từ nông nghiệp đến các ngành công nghiệp chế biến, ứng dụng khoa học - công nghệ đã giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và gia tăng giá trị sản phẩm. Không chỉ dừng lại ở hiệu quả kinh tế, các doanh nghiệp này còn tạo ra tác động lan tỏa đến thu nhập của người dân và phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, nghịch lý đang tồn tại là chính những doanh nghiệp đóng vai trò “đầu tàu đổi mới” lại gặp nhiều khó khăn nhất trong tiếp cận nguồn lực. Từ vốn cho nghiên cứu, chi phí thương mại hóa sản phẩm đến việc mở rộng quy mô ứng dụng công nghệ, tất cả đều đang là những điểm nghẽn chưa được tháo gỡ triệt để. Trong bối cảnh đó, nếu thiếu cơ chế hỗ trợ tài chính đủ mạnh và ổn định, doanh nghiệp khoa học - công nghệ khó có thể phát huy hết tiềm năng, nhất là trong việc hình thành các chuỗi giá trị dựa trên tri thức là yếu tố cốt lõi của tăng trưởng bền vững.

Không chỉ trong lĩnh vực công nghệ, những vướng mắc về cơ chế cũng được phản ánh rõ trong ngành sản xuất truyền thống. Hiệp hội Giấy và Bột giấy Việt Nam cho biết, sau khi Nghị quyết 68 được triển khai, doanh nghiệp trong ngành đã có sự thay đổi rõ rệt về tư duy, mạnh dạn đầu tư mở rộng quy mô sản xuất. Nhiều nhà máy đã nâng công suất từ mức 20 - 30 nghìn tấn/năm trước đây lên 300 - 400 nghìn tấn/năm, từng bước tiệm cận năng lực sản xuất của các quốc gia có ngành giấy phát triển lên hàng trăm nghìn tấn mỗi năm, từng bước tiệm cận trình độ của các quốc gia phát triển. Dù vậy, sự phát triển này vẫn đang bị kìm hãm bởi những vướng mắc trong cơ chế, chính sách liên quan đến nguyên liệu đầu vào và kinh tế tuần hoàn. Trong bối cảnh xu hướng phát triển xanh và bền vững ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc, việc thu gom, tái chế và sử dụng phế liệu trong nước là hướng đi tất yếu. Tuy nhiên, các quy định hiện hành, đặc biệt là mức ký quỹ môi trường đối với nhập khẩu phế liệu còn cao, đang tạo áp lực lớn lên dòng tiền của doanh nghiệp. Khi nguồn lực bị “đóng băng” trong các khoản ký quỹ, khả năng đầu tư mở rộng sản xuất và đổi mới công nghệ cũng bị hạn chế theo.

Trong khi đó, Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Thanh Hóa cho biết, chưa ghi nhận chuyển biến rõ nét trong việc thụ hưởng chính sách, cho thấy khoảng cách giữa chủ trương và thực thi vẫn còn khá lớn ở một số địa phương. Điều này phản ánh rõ nét vấn đề “độ trễ” trong triển khai chính sách.

Đáng chú ý, Hiệp hội Da giày và Túi xách Việt Nam (LEFASO) đã chỉ ra một cách trực diện rằng thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở việc ban hành chính sách, mà ở việc tổ chức thực hiện. Nghị quyết 68 đã tạo ra khí thế cải cách rõ rệt, thúc đẩy đối thoại giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp, đồng thời khẳng định các nguyên tắc quan trọng như tôn trọng quyền tài sản, bảo đảm cạnh tranh bình đẳng. Tuy nhiên, khi đi vào thực tế, những nguyên tắc này chưa được triển khai một cách đồng bộ ở các cấp. Theo LEFASO, nếu không tháo gỡ được các điểm nghẽn về thể chế, thủ tục và chi phí tuân thủ, mục tiêu phát triển khu vực kinh tế tư nhân sẽ khó đạt được. Đặc biệt, doanh nghiệp nhỏ và vừa - lực lượng chiếm tỷ trọng lớn - vẫn gặp nhiều rào cản trong tiếp cận các nguồn lực thiết yếu như vốn, đất đai, công nghệ, dữ liệu và nhân lực. Đây chính là những yếu tố quyết định năng lực đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số của doanh nghiệp trong giai đoạn hiện nay.

Cải cách thực thi - chìa khóa cho phát triển khu vực tư nhân

Rõ ràng, vấn đề đặt ra không chỉ là ban hành thêm chính sách, mà quan trọng hơn là bảo đảm tính thống nhất và hiệu lực trong tổ chức thực thi. Một chính sách dù được thiết kế tốt đến đâu, nếu không được triển khai đồng bộ, minh bạch và nhất quán, sẽ khó tạo ra tác động thực chất. Ngược lại, những độ trễ và độ lệch trong thực thi không chỉ làm giảm hiệu quả chính sách mà còn ảnh hưởng đến niềm tin của doanh nghiệp.

Các hiệp hội doanh nghiệp vì vậy đã đưa ra nhiều kiến nghị mang tính hệ thống. Trong đó, yêu cầu đẩy nhanh quá trình thể chế hóa và xác định rõ trách nhiệm của từng cấp, từng cơ quan được nhấn mạnh như một giải pháp then chốt. Song song với đó là việc cải cách thủ tục hành chính theo hướng số hóa, giảm mạnh chi phí tuân thủ và áp dụng quản lý rủi ro trong thanh tra, kiểm tra là những yếu tố có tác động trực tiếp đến môi trường kinh doanh. Đồng thời, các hiệp hội doanh nghiệp cũng đề xuất tăng cường cơ chế giám sát, đánh giá độc lập và công khai tiến độ xử lý kiến nghị của doanh nghiệp. Đây không chỉ là công cụ kiểm soát mà còn là “đòn bẩy” tạo áp lực cải cách liên tục, bảo đảm các cam kết chính sách được thực hiện đến cùng.

Báo cáo của Ban IV cho thấy một thực tế rõ ràng, Nghị quyết 68 đã đặt nền móng quan trọng cho phát triển khu vực kinh tế tư nhân, nhưng để biến tiềm năng thành hiện thực, cần một bước chuyển mạnh mẽ hơn ở khâu thực thi. Khi những rào cản về thể chế, nguồn lực và chi phí tuân thủ được tháo gỡ đồng bộ, doanh nghiệp mới có thể thực sự trở thành trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Ở thời điểm mà yêu cầu tăng trưởng nhanh và bền vững đang đặt ra ngày càng cấp bách, việc “gỡ điểm nghẽn thực thi” không chỉ là câu chuyện kỹ thuật chính sách, mà còn là thước đo năng lực điều hành và quyết tâm cải cách. Và như các hiệp hội doanh nghiệp đã chỉ ra, nếu không hành động đủ nhanh và đủ mạnh, khoảng cách giữa chủ trương và thực tiễn sẽ tiếp tục là rào cản lớn nhất trên con đường hiện thực hóa mục tiêu phát triển.

Vũ Quang

Nguồn Đại Biểu Nhân Dân: https://daibieunhandan.vn/nghi-quyet-68-nq-tw-can-trien-khai-manh-me-hon-o-cac-cap-10410774.html