Ngủ sai tư thế có thể gây hại nhiều người không biết
Một tư thế ngủ không phù hợp có thể khiến cơ thể đau mỏi, cứng khớp sau khi thức dậy.
Nếu tình trạng này kéo dài, đặc biệt ở người đã có bệnh lý cơ xương khớp, những cơn đau có thể tái diễn hoặc trở nên rõ rệt hơn, ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ và sinh hoạt hằng ngày.
Không phải mọi trường hợp đau cổ, đau lưng đều bắt nguồn từ tư thế ngủ. Tuy nhiên, việc duy trì tư thế khiến cột sống bị xoay vặn, cổ bị gập hoặc cơ thể không được nâng đỡ phù hợp có thể làm tăng áp lực lên một số nhóm cơ, khớp và các cấu trúc quanh cột sống.
1. Ngủ sai tư thế có thể ảnh hưởng đến cột sống
Khi nằm ngủ trong tư thế không phù hợp, chẳng hạn cong lưng quá mức, xoay vặn cổ hoặc khiến cột sống lệch khỏi trục tự nhiên, các nhóm cơ và dây chằng có thể phải duy trì trạng thái căng trong thời gian dài. Điều này dễ gây cảm giác đau mỏi vùng cổ, vai, lưng hoặc thắt lưng sau khi thức dậy.
Nội dung
1. Ngủ sai tư thế có thể ảnh hưởng đến cột sống
2. Tư thế ngủ nào tốt cho cột sống?
3. Khi nào cần đi khám?
Một số tư thế ngủ sai khá phổ biến là nằm sấp, gối đầu quá cao hoặc quá thấp, nằm nghiêng nhưng cơ thể bị lệch trục và không được nâng đỡ đầy đủ.
Ở những người đang mắc các bệnh lý như thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm hoặc đau cổ vai gáy, tư thế ngủ không phù hợp có thể khiến triệu chứng đau, cứng hoặc tê lan xuống tay, chân trở nên rõ rệt hơn. Tuy nhiên, không nên cho rằng ngủ sai tư thế là nguyên nhân trực tiếp gây thoát vị đĩa đệm hay thoái hóa cột sống. Đây là những bệnh lý có nhiều yếu tố liên quan.

Khi nằm ngủ trong tư thế không phù hợp sẽ ảnh hưởng đến xương khớp. Ảnh: AI
Những hệ lụy có thể gặp nếu ngủ sai tư thế
Đau cổ, vai gáy: Tư thế khiến cổ bị xoay hoặc gập trong thời gian dài có thể làm tăng căng cơ, gây đau và cứng cổ sau khi ngủ dậy. Nếu lặp lại thường xuyên, tình trạng khó chịu có thể ảnh hưởng đến vận động và sinh hoạt.
Đau lưng, đặc biệt vùng thắt lưng: Khi cột sống thắt lưng không được nâng đỡ phù hợp, một số nhóm cơ phải hoạt động nhiều hơn để duy trì tư thế. Đây có thể là một trong những yếu tố góp phần gây đau hoặc mỏi vùng lưng dưới.
Làm nặng triệu chứng ở người có bệnh lý cột sống: Với người bị thoát vị đĩa đệm hoặc các bệnh lý cơ xương khớp, tư thế ngủ không phù hợp có thể làm tăng cảm giác đau, tê hoặc khó chịu. Nếu đau lan xuống chân hoặc tay, kèm tê bì, yếu cơ, người bệnh nên được thăm khám để xác định nguyên nhân.
Ảnh hưởng chất lượng giấc ngủ: Đau nhức, khó chịu khiến người bệnh khó tìm được tư thế thoải mái, thường xuyên trở mình hoặc thức giấc giữa đêm. Ngược lại, thiếu ngủ cũng có thể khiến cơ thể mệt mỏi và làm cảm nhận đau trở nên rõ rệt hơn.
Riêng ở trẻ em và thanh thiếu niên, không nên khẳng định ngủ sai tư thế đơn thuần có thể gây cong vẹo cột sống. Cong vẹo cột sống có nhiều nguyên nhân, trong đó có trường hợp vô căn, bẩm sinh hoặc liên quan đến bệnh lý thần kinh – cơ. Tuy nhiên, tư thế ngủ không phù hợp có thể khiến trẻ khó chịu, đau mỏi hoặc ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
2. Tư thế ngủ nào tốt cho cột sống?
Không có một tư thế ngủ duy nhất phù hợp với tất cả mọi người. Điều quan trọng là tư thế giúp cột sống được nâng đỡ, đầu và cổ tương đối thẳng với thân mình, đồng thời cơ thể cảm thấy thoải mái.
Nằm ngửa là một lựa chọn phù hợp với nhiều người. Nên sử dụng gối có độ cao vừa phải để giữ đầu và cổ ở vị trí tự nhiên. Có thể kê một chiếc gối mỏng dưới khoeo chân nếu cảm thấy thoải mái, giúp giảm cảm giác căng vùng thắt lưng.
Nằm nghiêng cũng là tư thế phổ biến và có thể phù hợp nếu cơ thể được nâng đỡ đúng cách. Gối nên có độ cao đủ để đầu và cổ không bị nghiêng xuống hoặc nâng lên quá mức. Có thể đặt một chiếc gối giữa hai đầu gối để giữ vùng chậu và cột sống ở vị trí cân bằng hơn.
Nằm sấp thường không được khuyến khích nếu khiến người ngủ phải xoay cổ sang một bên trong thời gian dài. Tư thế này có thể làm tăng căng cơ vùng cổ và gây khó chịu ở lưng ở một số người.
Bên cạnh tư thế, chất lượng gối và nệm cũng đóng vai trò quan trọng. Gối cần phù hợp với tư thế ngủ và đặc điểm cơ thể; nệm nên có độ nâng đỡ phù hợp, không quá lún khiến cột sống bị cong lệch.
3. Khi nào cần đi khám?
Nếu đau cổ hoặc đau lưng chỉ xuất hiện nhẹ sau khi ngủ và nhanh chóng cải thiện khi vận động, thay đổi tư thế, thường không đáng lo. Tuy nhiên, người bệnh nên đi khám nếu cơn đau kéo dài, tái diễn nhiều lần, ngày càng tăng hoặc ảnh hưởng đến vận động và giấc ngủ.
Đặc biệt, cần được thăm khám sớm khi đau kèm tê bì, yếu tay chân, đau lan theo đường xuống tay hoặc chân. Trường hợp xuất hiện mất kiểm soát tiểu tiện, đại tiện, tê vùng sinh dục – hậu môn, yếu liệt tiến triển hoặc đau dữ dội sau chấn thương cần được đưa đến cơ sở y tế để đánh giá kịp thời.
Với người đang mắc bệnh lý cột sống, tư thế ngủ nên được điều chỉnh tùy từng tình trạng cụ thể. Thay vì cố gắng duy trì một tư thế "chuẩn" trong mọi trường hợp, người bệnh nên lựa chọn tư thế giúp cơ thể được nâng đỡ tốt, không gây đau và trao đổi với bác sĩ khi triệu chứng kéo dài hoặc bất thường.
Ngủ sai tư thế, người đàn ông bị đột quỵ do lóc tách động mạch cảnh
Nam bệnh nhân 40 tuổi bị đột quỵ thiếu máu não cấp do lóc tách động mạch cảnh sau khi ngủ trong tư thế cổ lệch, gập kéo dài trên ô tô.
Nam bệnh nhân 40 tuổi vừa được Trung tâm Đột quỵ, Bệnh viện Bạch Mai tiếp nhận và điều trị đột quỵ thiếu máu não cấp. Trước khi xuất hiện triệu chứng, người bệnh có một chặng đường dài di chuyển bằng ô tô và ngủ trong tư thế đầu, cổ lệch và gập kéo dài.
Qua thăm khám và chẩn đoán hình ảnh, các bác sĩ xác định người bệnh bị lóc tách động mạch cảnh, một nguyên nhân có thể gây đột quỵ ở người trẻ.
Theo TS.BS Phùng Đình Thọ, Trung tâm Đột quỵ, lóc tách động mạch xảy ra khi thành mạch bị tổn thương, khiến máu đi vào bên trong thành mạch và hình thành khối máu tụ. Tổn thương có thể làm hẹp hoặc tắc lòng động mạch, hoặc hình thành huyết khối rồi gây tắc mạch não.
Lóc tách động mạch vùng cổ, gồm động mạch cảnh và động mạch đốt sống, là một nguyên nhân quan trọng gây đột quỵ thiếu máu não ở người trẻ. Bệnh có thể xảy ra tự phát hoặc liên quan đến chấn thương, tác động cơ học lên vùng cổ.
Do đó, khi đánh giá người trẻ bị đột quỵ, bác sĩ cần khai thác các yếu tố xảy ra trước khi khởi phát như chấn thương vùng cổ, vận động cổ quá mức hoặc duy trì tư thế cổ bất thường trong thời gian dài.

