Xuất khẩu cá ngừ: Tín hiệu điều chỉnh chu kỳ hay bộc lộ vấn đề cấu trúc?
Đà tăng trưởng xuất khẩu cá ngừ đã chững lại trong tháng 2/2026, sau khi ghi nhận mức tăng 13% ở tháng đầu năm. Với kim ngạch tháng 2 chỉ đạt hơn 53 triệu USD, giảm gần 15% so với cùng kỳ, lũy kế hai tháng đầu năm gần như đi ngang. Diễn biến này dù phản ánh yếu tố mùa vụ, nhưng vẫn cho thấy những áp lực mang tính cấu trúc đang dần bộc lộ rõ hơn đối với ngành cá ngừ.
Sự suy yếu của thị trường Mỹ và giới hạn của tăng trưởng truyền thống
Mỹ tiếp tục giữ vị trí là thị trường xuất khẩu lớn nhất của cá ngừ Việt Nam, với giá trị hơn 42 triệu USD trong hai tháng đầu năm, chiếm 32,8% tổng kim ngạch. Tuy nhiên, mức giảm 15% tại thị trường này đang tạo ra lực kéo xuống đáng kể đối với toàn ngành.

Trong dài hạn, những doanh nghiệp thích ứng nhanh sẽ có cơ hội chiếm lĩnh vị thế mới
Điều đáng lưu ý là sự suy giảm tại Mỹ không đơn thuần là biến động ngắn hạn. Các yêu cầu tuân thủ ngày càng chặt chẽ, đặc biệt liên quan đến Đạo luật Bảo vệ động vật có vú ở biển (MMPA), đang làm gia tăng chi phí giao dịch và rủi ro pháp lý đối với doanh nghiệp Việt Nam. Khi chi phí tuân thủ tăng, nhà nhập khẩu có xu hướng dịch chuyển sang các nguồn cung có mức độ rủi ro thấp hơn, từ đó làm suy giảm tính cạnh tranh của cá ngừ Việt Nam.
Trong khi đó, sự tăng trưởng tại các thị trường thay thế như Chile (+111%), Israel (+61%), Mexico (+36%) hay Nga (+27%) cho thấy nỗ lực đa dạng hóa thị trường đã mang lại hiệu quả nhất định. Tuy nhiên, xét về quy mô, các thị trường này vẫn chưa đủ lớn để bù đắp hoàn toàn sự suy yếu từ Mỹ.
Điều này đặt ra một thực tế: mô hình tăng trưởng dựa vào một số thị trường chủ lực đang dần bộc lộ giới hạn, buộc ngành cá ngừ phải tái cấu trúc theo hướng phân tán rủi ro hơn.
Chi phí logistics và nguyên liệu: “Biến số” làm xói mòn biên lợi nhuận
Một trong những áp lực lớn nhất hiện nay đối với ngành cá ngừ là chi phí đầu vào và logistics. Trong giai đoạn đầu năm 2025, sản lượng khai thác cá ngừ tại nhiều ngư trường lớn suy giảm khiến giá cá ngừ vằn đông lạnh tại thị trường tham chiếu Thái Lan đang duy trì ở mức 1.600-1.700 USD/tấn, phản ánh tình trạng nguồn cung chưa thực sự cải thiện trên quy mô toàn cầu.
Trong bối cảnh giá nguyên liệu neo cao, biên lợi nhuận của doanh nghiệp chế biến bị thu hẹp đáng kể, đặc biệt khi nhu cầu tiêu thụ tại một số thị trường lớn chưa phục hồi đồng đều.
Song song đó, rủi ro địa chính trị tại Trung Đông đang đẩy chi phí logistics lên mức khó kiểm soát. Phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh tăng đột biến, có thời điểm vượt 1.000%, khiến tổng chi phí vận tải bị đội lên đáng kể.
Không chỉ là câu chuyện chi phí, sự bất ổn còn làm gia tăng tính không chắc chắn trong chuỗi cung ứng: lịch tàu thay đổi, thời gian giao hàng kéo dài và nguy cơ gián đoạn gia tăng. Điều này đặc biệt bất lợi đối với các doanh nghiệp phụ thuộc vào hợp đồng giao hàng đúng hạn và biên lợi nhuận thấp.
Ở góc độ kinh tế học, ngành cá ngừ đang đối mặt với hiện tượng “chi phí đẩy”, trong khi khả năng chuyển phần chi phí này sang giá bán lại bị hạn chế bởi áp lực cạnh tranh.
Cạnh tranh thuế quan và sự dịch chuyển lợi thế toàn cầu
Một yếu tố mang tính dài hạn khác là sự thay đổi trong cấu trúc cạnh tranh quốc tế. Việc EU và Ấn Độ đạt được thỏa thuận thương mại, với lộ trình đưa thuế về 0% trong vòng 7 năm, sẽ tái định hình cán cân cạnh tranh tại một trong những thị trường quan trọng nhất của thủy sản Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, lợi thế thuế quan – vốn là một trong những “đòn bẩy” của Việt Nam – sẽ dần suy giảm. Khi rào cản thuế không còn là yếu tố phân biệt, cạnh tranh sẽ chuyển dịch sang các yếu tố cốt lõi hơn như chi phí sản xuất, năng lực chế biến và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn.
Ở chiều ngược lại, xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang mở ra một hướng đi mới. Nhóm sản phẩm cá ngừ chế biến và đóng hộp tăng trưởng khoảng 5% trong hai tháng đầu năm, cho thấy nhu cầu đối với các sản phẩm tiện lợi, giá hợp lý vẫn duy trì tích cực.
Điều này hàm ý rằng, giá trị gia tăng – thay vì sản lượng – có thể trở thành động lực tăng trưởng chính của ngành trong giai đoạn tới.
Tái cấu trúc ngành: từ tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu
Diễn biến của hai tháng đầu năm 2026 cho thấy ngành cá ngừ Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi quan trọng. Tăng trưởng không còn đến từ việc mở rộng sản lượng hay tận dụng ưu đãi thuế quan, mà phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực thích ứng với môi trường kinh doanh mới.
Trong bối cảnh đó, ba trụ cột chiến lược đang dần trở nên rõ nét. Thứ nhất là nâng cao năng lực tuân thủ, đặc biệt với các tiêu chuẩn môi trường và truy xuất nguồn gốc tại các thị trường phát triển. Thứ hai là tối ưu hóa chi phí thông qua cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng. Thứ ba là chuyển dịch sang các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
Ở góc nhìn dài hạn, ngành cá ngừ Việt Nam không chỉ đang đối mặt với một chu kỳ giảm tốc ngắn hạn, mà có thể đang đứng trước một quá trình tái cấu trúc mang tính nền tảng. Những doanh nghiệp thích ứng nhanh sẽ có cơ hội chiếm lĩnh vị thế mới, trong khi phần còn lại có nguy cơ bị đào thải khỏi cuộc chơi toàn cầu.











