Hoàn thiện khung pháp lý, mở cửa thu hút đầu tư hạ tầng đường sắt
Việc Chính phủ ban hành Nghị định 16/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Đường sắt được xem là bước quan trọng hoàn thiện hành lang pháp lý cho lĩnh vực đường sắt. Những quy định mới về quản lý, khai thác và kinh doanh kết cấu hạ tầng đang mở ra cơ hội thu hút nguồn lực xã hội đầu tư vào hạ tầng giao thông chiến lược này.

Đường sắt đô thị tuyến Nhổn - ga Hà Nội - Ảnh: Tạ Hải
Tạo hành lang pháp lý cho kinh doanh hạ tầng đường sắt
Ngày 14.1.2026, Chính phủ ban hành Nghị định 16/2026/NĐ-CP, quy định chi tiết một số điều của Luật Đường sắt, đồng thời thay thế nhiều quy định trước đây liên quan đến quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng đường sắt.
Nghị định gồm 5 chương, 66 điều, quy định cụ thể về các nội dung như: quản lý kết cấu hạ tầng đường sắt; bảo trì và khai thác công trình; phạm vi bảo vệ công trình và hành lang an toàn giao thông đường sắt; quản lý đất dành cho đường sắt; điều kiện kinh doanh kết cấu hạ tầng và kinh doanh vận tải đường sắt.
Đáng chú ý, lần đầu tiên hệ thống quy định liên quan đến kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt được làm rõ theo hướng minh bạch, tiệm cận cơ chế thị trường. Theo quy định mới, doanh nghiệp tham gia kinh doanh hạ tầng phải được thành lập hợp pháp, có bộ phận chuyên môn về quản lý và bảo trì kết cấu hạ tầng, điều hành giao thông vận tải đường sắt và bảo đảm an toàn giao thông đường sắt.
Ngoài ra, các vị trí phụ trách chuyên môn như quản lý, bảo trì hạ tầng hoặc an toàn giao thông đường sắt phải có trình độ đại học trở lên trong các ngành kỹ thuật liên quan và ít nhất 3 năm kinh nghiệm. Quy định này nhằm bảo đảm tính chuyên nghiệp trong vận hành hệ thống hạ tầng đường sắt - lĩnh vực có yêu cầu kỹ thuật và an toàn rất cao.
Các chuyên gia cho rằng, việc chuẩn hóa điều kiện kinh doanh là bước quan trọng nhằm tách bạch giữa quản lý nhà nước và hoạt động kinh doanh, đồng thời tạo nền tảng pháp lý cho việc huy động vốn xã hội hóa vào phát triển hạ tầng.
Tạo động lực thu hút đầu tư vào lĩnh vực hạ tầng
Thực tế cho thấy, hạ tầng đường sắt Việt Nam hiện vẫn còn nhiều hạn chế so với các loại hình vận tải khác. Phần lớn mạng lưới đường sắt quốc gia được xây dựng từ nhiều thập niên trước, tốc độ khai thác thấp và chưa đáp ứng được yêu cầu vận tải hiện đại.
Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động đầu tư và khai thác hạ tầng được xem là yếu tố then chốt để thu hút nguồn lực ngoài ngân sách.
Các quy định trong Nghị định 16/2026/NĐ-CP không chỉ xác định rõ điều kiện kinh doanh mà còn làm rõ cơ chế quản lý tài sản kết cấu hạ tầng, quyền và trách nhiệm của tổ chức được giao quản lý hoặc khai thác tuyến, ga đường sắt.
Theo đó, chủ sở hữu hoặc tổ chức được giao quản lý tài sản hạ tầng có quyền quyết định đưa tuyến, ga đường sắt vào khai thác sau khi công trình được nghiệm thu và bảo đảm các tiêu chuẩn an toàn theo quy định.
Việc xác lập cơ chế rõ ràng trong khai thác tài sản công được giới chuyên gia đánh giá là điều kiện quan trọng để triển khai các mô hình hợp tác đầu tư như PPP hoặc nhượng quyền khai thác hạ tầng, vốn đã được nhiều quốc gia áp dụng hiệu quả trong phát triển đường sắt.
Các chuyên gia ngành giao thông nhận định rằng, khi hành lang pháp lý được hoàn thiện, khu vực tư nhân sẽ có thêm cơ hội tham gia đầu tư vào các dự án như ga logistics, tuyến đường sắt chuyên dùng phục vụ khu công nghiệp, cảng biển hoặc các trung tâm vận tải đa phương thức.
Bước đi cần thiết cho chiến lược phát triển đường sắt
Nghị định 16/2026/NĐ-CP cũng được xem là một bước cụ thể hóa định hướng phát triển hệ thống đường sắt trong các chiến lược giao thông dài hạn của Việt Nam.
Theo các cơ quan quản lý, hệ thống đường sắt giữ vai trò quan trọng trong việc giảm chi phí logistics, tăng năng lực vận tải khối lượng lớn và phát triển giao thông bền vững. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, cần có nguồn lực đầu tư rất lớn, vượt xa khả năng ngân sách nhà nước.
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng khung pháp lý rõ ràng cho hoạt động kinh doanh hạ tầng và vận tải đường sắt được xem là điều kiện cần để hình thành thị trường đầu tư hạ tầng đường sắt, khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào chuỗi giá trị từ xây dựng, quản lý đến khai thác vận hành.
Các chuyên gia cho rằng, Nghị định mới không chỉ tháo gỡ các vướng mắc pháp lý trước đây mà còn mở ra cơ hội xây dựng một mô hình quản lý hạ tầng đường sắt hiện đại, phù hợp với xu hướng quốc tế, trong đó Nhà nước giữ vai trò hoạch định và giám sát, còn doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào hoạt động đầu tư và khai thác.
Trong dài hạn, khi các cơ chế thị trường được vận hành đầy đủ, hạ tầng đường sắt Việt Nam được kỳ vọng sẽ thu hút mạnh mẽ hơn các nguồn lực xã hội, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, logistics và kết nối vùng.
Theo Quy hoạch mạng lưới đường sắt thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định 1769/QĐ-TTg, Việt Nam đặt mục tiêu phát triển mạng lưới đường sắt đồng bộ, hiện đại với tổng chiều dài khoảng 4.800-5.000 km.
Giai đoạn đến năm 2030, ưu tiên đầu tư các tuyến trọng điểm như:
Đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam (khoảng 1.545 km), từng bước triển khai các đoạn ưu tiên.
Các tuyến kết nối cảng biển, khu kinh tế lớn như Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng, Biên Hòa - Vũng Tàu, Thủ Thiêm - Long Thành.
Tầm nhìn đến năm 2050, mạng lưới đường sắt quốc gia sẽ được hoàn thiện với 25 tuyến, kết nối hiệu quả với cảng biển, sân bay quốc tế và hành lang kinh tế trọng điểm, nâng thị phần vận tải đường sắt lên khoảng 15-20% đối với hàng hóa và 10-15% đối với hành khách.












