Oanh tạc cơ B-24 Liberator, sát thủ trên không săn lùng tàu ngầm Đức
Nhờ tầm bay xa và khả năng hoạt động trên biển trong nhiều giờ, B-24 Liberator góp phần thu hẹp khoảng trống phòng không trên Đại Tây Dương, gây sức ép lớn lên hạm đội tàu ngầm Đức.
Trong Thế chiến II, các đoàn tàu vận tải chở binh sĩ, nhiên liệu, lương thực và vũ khí từ Bắc Mỹ sang châu Âu là mục tiêu quan trọng của hải quân Đức.

Tàu ngầm U-boat thường phục kích trên những tuyến hàng hải, tìm cách đánh chìm tàu buôn trước khi lực lượng hộ tống kịp phản ứng.

Một trong những vấn đề lớn của Đồng minh là khu vực giữa Đại Tây Dương nằm ngoài tầm hoạt động hiệu quả của nhiều máy bay tuần tra xuất phát từ căn cứ trên đất liền.

B-24 Liberator trở thành một phần quan trọng trong giải pháp khắc phục điểm yếu này. Ban đầu được phát triển làm oanh tạc cơ hạng nặng, máy bay có thể được điều chỉnh để mang thêm nhiên liệu, radar tìm kiếm mục tiêu trên mặt biển và bom chìm.
Những thay đổi đó cho phép B-24 thực hiện các chuyến tuần tra dài, tìm kiếm tàu ngầm và bảo vệ đoàn tàu vận tải trên những vùng biển rộng lớn.

Không giống nhiệm vụ ném bom chiến lược, hoạt động săn tàu ngầm đòi hỏi khả năng phát hiện mục tiêu trong thời gian ngắn.
Radar giúp tổ bay tìm tàu ngầm đang nổi, kể cả khi tầm nhìn hạn chế. Khi phát hiện mục tiêu, phi công có thể hạ thấp độ cao và thả bom chìm nhằm phá hủy hoặc buộc tàu ngầm phải lặn xuống.

Việc buộc U-boat lặn cũng làm giảm khả năng di chuyển nhanh trên mặt nước và hạn chế cơ hội tấn công đoàn tàu.

B-24 phục vụ nhiệm vụ này trong cả Không quân Lục quân Mỹ, Hải quân Mỹ và Không quân Hoàng gia Anh.
Hải quân Mỹ sử dụng phiên bản tuần tra PB4Y-1, phát triển từ dòng Liberator. Ngày 5/11/1942, một chiếc PB4Y-1 thuộc Phi đội tuần tra VP-84 đánh chìm tàu ngầm Đức U-408, một trong những chiến công tiêu biểu của dòng máy bay này trong vai trò chống tàu ngầm.

Đến mùa xuân năm 1943, máy bay tuần tra tầm xa cùng tàu hộ tống và những tiến bộ về radar đã giúp Đồng minh tăng đáng kể khả năng phát hiện U-boat.

B-24 không đơn độc quyết định cục diện Trận Đại Tây Dương, nhưng tầm hoạt động của nó giúp thu hẹp khu vực tàu ngầm Đức từng có thể hoạt động tương đối an toàn.
Giá trị lớn nhất của Liberator trong nhiệm vụ này không chỉ nằm ở số tàu ngầm bị đánh chìm.

Sự hiện diện của máy bay trên không buộc đối phương phải thay đổi chiến thuật, hạn chế thời gian nổi trên mặt biển và đối mặt với nguy cơ bị phát hiện ngay cả ở những khu vực xa bờ.

