Trực thăng AH-64 Apache Mỹ tăng cường oanh kích tại Hormuz, gây khó cho chiến thuật rải thủy lôi của Iran
Trực thăng AH-64 Apache được Mỹ triển khai hoạt động cường độ cao tại eo biển Hormuz, tập trung tấn công mục tiêu mặt biển, làm suy giảm khả năng rải thủy lôi của Iran.
Diễn biến tại eo biển Hormuz tiếp tục nóng lên khi Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth tuyên bố các trực thăng tấn công AH-64 Apache đang hoạt động với cường độ cao trong khu vực, thực hiện các đợt tấn công nhằm vào mục tiêu bị coi là đe dọa an ninh hàng hải.
Tuyên bố này cho thấy mức độ kiểm soát không gian tầm thấp của Mỹ đang được mở rộng rõ rệt.
Theo các nguồn tin quân sự, hoạt động của trực thăng Apache được đẩy mạnh sau khi căng thẳng tại khu vực gia tăng, với nguy cơ Iran sử dụng thủy lôi và xuồng cao tốc để gây gián đoạn tuyến vận tải đi qua eo biển Hormuz.
Đây là khu vực chiến lược khi mỗi ngày có lượng lớn dầu mỏ toàn cầu được vận chuyển qua, khiến bất kỳ sự gián đoạn nào cũng có thể tác động đến thị trường năng lượng.
Trong các nhiệm vụ thực địa, trực thăng AH-64 Apache được triển khai bay thấp dọc theo tuyến hàng hải, liên tục tuần tra và giám sát.
Khi phát hiện mục tiêu như xuồng cao tốc hoặc phương tiện nghi rải thủy lôi, trực thăng có thể nhanh chóng tiếp cận và khai hỏa, phá hủy mục tiêu trước khi chúng kịp triển khai thiết bị xuống biển.
Về mặt kỹ thuật, AH-64 Apache là trực thăng tấn công hai động cơ tuabin trục, có thiết kế buồng lái kép cho 2 phi công vận hành.
Máy bay có chiều dài khoảng 17 m, đường kính cánh quạt chính gần 15 m, tốc độ tối đa khoảng 300 km/h và bán kính chiến đấu hơn 400 km.
Khả năng bay thấp và ổn định giúp trực thăng hoạt động hiệu quả trong môi trường tác chiến phức tạp.

Vũ khí chính của AH-64 là pháo tự động M230 cỡ 30 mm, có tốc độ bắn khoảng 600 viên/phút, cho phép tiêu diệt mục tiêu nhỏ với độ chính xác cao.

Ngoài ra, trực thăng có thể mang theo tên lửa chống tăng dẫn đường bằng laser AGM-114 Hellfire, rocket không điều khiển cỡ 70 mm và các loại đạn khác, với tổng tải trọng vũ khí khoảng vài tấn tùy cấu hình nhiệm vụ.

Hệ thống cảm biến của Apache bao gồm thiết bị quang - điện tử và cảm biến hồng ngoại, cho phép phát hiện mục tiêu cả ngày lẫn đêm.

Một số phiên bản còn được trang bị radar điều khiển hỏa lực, giúp theo dõi mục tiêu di chuyển nhanh trên mặt biển, đặc biệt là xuồng nhỏ hoặc phương tiện cơ động cao.

Diễn biến theo dòng sự kiện cho thấy, việc Mỹ triển khai Apache đã tạo ra áp lực lớn đối với chiến thuật rải thủy lôi của Iran.

Các phương tiện mang thủy lôi, vốn cần thời gian tiếp cận và triển khai, trở nên dễ bị phát hiện và tiêu diệt khi trực thăng tuần tra liên tục ở tầm thấp.

Xét về chiến thuật, trực thăng tấn công có lợi thế vượt trội so với máy bay phản lực trong môi trường eo biển hẹp.

Khả năng bay chậm, lơ lửng và quan sát trực tiếp giúp Apache phát hiện mục tiêu chính xác hơn, đặc biệt trong bối cảnh đối phương sử dụng phương tiện nhỏ, phân tán và khó nhận diện.

Tuy nhiên, việc sử dụng Apache cũng tiềm ẩn rủi ro. Trực thăng không có khả năng tàng hình và dễ bị tổn thương trước các hệ thống tên lửa phòng không vác vai hoặc hỏa lực tầm thấp.

Vì vậy, các hoạt động thường được phối hợp với tiêm kích và hệ thống chế áp phòng không để giảm thiểu nguy cơ.

Ở góc độ chiến lược, động thái của Mỹ cho thấy nỗ lực kiểm soát chặt chẽ eo biển Hormuz và ngăn chặn các biện pháp gây gián đoạn từ phía Iran.

Khi khả năng rải thủy lôi bị hạn chế, nguy cơ phong tỏa tuyến vận tải quan trọng này cũng giảm theo, góp phần duy trì ổn định cho dòng chảy năng lượng toàn cầu.

Dù vậy, tình hình khu vực vẫn tiềm ẩn nguy cơ leo thang, khi các bên tiếp tục triển khai lực lượng và gia tăng hoạt động quân sự tại một trong những điểm nóng quan trọng nhất thế giới.












