Vì một miền quê đáng sống: Tà Lài hồi sinh nghề thổ cẩm, kết nối du lịch cộng đồng
Giữa vùng đệm xanh thẳm của Vườn quốc gia Cát Tiên, nơi những cánh rừng già ôm ấp dòng sông, nương rẫy và những mái nhà bình yên, xã Tà Lài (Đồng Nai) lưu giữ một miền ký ức văn hóa bền bỉ của người Mạ và người Xtiêng. Ở đó, giữa nhịp sống chậm rãi của buôn làng, tiếng thoi đưa từng có lúc thưa vắng, thế nhưng, nhờ những đôi bàn tay cần mẫn, nghề dệt thổ cẩm đang dần hồi sinh, tìm thấy sức sống mới khi kết nối với du lịch cộng đồng.
Câu chuyện ở Tà Lài vì thế không chỉ là hành trình khôi phục một nghề thủ công truyền thống, mà còn là cách một cộng đồng tìm lại căn cước văn hóa, đánh thức tri thức tổ tiên và tạo dựng sinh kế từ chính di sản của mình.
Hồi sinh nghề dệt thổ cẩm
Với người Mạ, tấm thổ cẩm chưa bao giờ chỉ là một vật dụng phục vụ đời sống. Trong từng đường sợi, mỗi nhịp thoi, từng mảng màu đan cài là một thế giới quan được gửi gắm, một cách con người nhận biết và lý giải mối quan hệ giữa mình với tự nhiên, cộng đồng và tổ tiên. Nghề dệt vì thế vừa là lao động, vừa là nghệ thuật, vừa là một hình thức lưu giữ ký ức tập thể.
Từ khi lên tám, chín tuổi, những bé gái đã được bà, mẹ chỉ dạy những động tác đầu tiên bên khung cửi. Ban đầu là cách luồn sợi, giữ nhịp, đưa thoi; sau đó là học phối màu, ghi nhớ hoa văn và cảm nhận độ căng của từng sợi chỉ. Qua những buổi ngồi bên người lớn, nghề dệt thấm vào tuổi thơ một cách tự nhiên như lời ru, tiếng hát. Các em học sự kiên nhẫn, đức cần cù và cả cách người phụ nữ gìn giữ nếp nhà, góp phần bảo tồn bản sắc cộng đồng.

Các nghệ nhân dân tộc Mạ thực hiện các công đoạn dệt vải. Ảnh chụp tại trưng bày chuyên đề “Nghề dệt thổ cẩm truyền thống của phụ nữ dân tộc Mạ ở xã Tà Lài, tỉnh Đồng Nai”. Ảnh: Thu Hương - TTXVN
Trong ký ức của những nghệ nhân, tiếng thoi gõ lách cách, màu chỉ nhuộm từ lá, củ, rễ cây và vỏ cây, mùi sợi phơi dưới nắng đã trở thành những dấu ấn không thể phai mờ. Sinh ra trong những gia đình có nhiều đời gắn bó với nghề, họ học dệt từ mẹ, rồi tự mình tích lũy kinh nghiệm, tìm tòi kỹ thuật và sáng tạo những cách phối màu riêng. Nghề dệt thổ cẩm Mạ không bị đóng khung trong những công thức cứng nhắc. Tri thức được truyền bằng đôi mắt quan sát, bàn tay thực hành và sự nhạy cảm được bồi đắp qua năm tháng.
Bởi vậy, mỗi tấm thổ cẩm Tà Lài có thể được xem như một "văn bản văn hóa" sống động. Những đường nét gợi hình dòng nước uốn lượn mang theo ý niệm về nguồn sống; hình muông thú, cây cỏ nhắc nhớ mối giao hòa giữa con người với rừng núi; mô-típ nhà sàn gợi sự ổn định, chở che, trong khi những đường zig-zag và hình khối nối tiếp nhau tạo nên cảm thức về sự vận động, tiếp nối của cuộc đời. Không cần đến những lời thuyết minh dài dòng, hoa văn vẫn kể câu chuyện của cộng đồng bằng thứ ngôn ngữ riêng, được trao truyền qua nhiều thế hệ.
Màu sắc cũng là một phần ký ức ấy. Những gam đen, trắng, xanh, đỏ, nâu, vàng được kết hợp theo cảm nhận và kinh nghiệm của từng người thợ, từng gia đình. Trong đó, màu trắng giữ vị trí đặc biệt, gợi sự tinh khiết và hài hòa. Nguyên liệu tự nhiên cùng kỹ thuật nhuộm truyền thống cho thấy vốn hiểu biết phong phú của người Mạ về cây cỏ và môi trường sống. Đó là thứ tri thức không được ghi chép đầy đủ trong sách vở, nhưng hiện diện bền bỉ trong đời sống, được gìn giữ bằng thực hành và ký ức.
Qua thời gian, người Mạ vẫn bổ sung những hoa văn mới, điều chỉnh cách phối màu, làm ra các sản phẩm phù hợp hơn với nhu cầu hiện đại. Sự sáng tạo ấy cho thấy truyền thống không đồng nghĩa với bất biến. Một di sản chỉ thực sự sống khi cộng đồng còn tiếp tục sử dụng, diễn giải và làm giàu nó trong hoàn cảnh mới.
Tuy nhiên, cũng như nhiều nghề thủ công truyền thống khác, dệt thổ cẩm Tà Lài từng đứng trước nguy cơ mai một khi nhịp sống đổi thay, đầu ra sản phẩm chưa ổn định và lớp trẻ ít có điều kiện gắn bó lâu dài với khung cửi. Tiếng thoi từng thân thuộc dần thưa vắng trong những ngôi nhà sàn. Những hoa văn giàu ý nghĩa có lúc đứng trước nguy cơ đứt đoạn trong dòng chảy trao truyền.
Điều đáng mừng là trong ký ức của những người phụ nữ gắn bó với nghề, ngọn lửa ấy chưa bao giờ tắt hẳn. Niềm vui khi thấy lớp trẻ quay về học dệt không chỉ nằm ở chuyện có thêm người biết làm ra một tấm vải đẹp. Đó còn là niềm tin rằng những gì bà, mẹ đã truyền lại sẽ không dừng ở một thế hệ. Bởi khi người trẻ hiểu, yêu và thực hành nghề truyền thống, họ cũng đang tiếp nhận một phần lịch sử của chính cộng đồng mình.
Kết nối du lịch cộng đồng
Bước ngoặt mới của nghề dệt thổ cẩm Tà Lài đến từ sự kết nối với du lịch cộng đồng. Năm 2024, dự án Tà Lài Eco Lodge ra đời, mở thêm một hướng đi cho việc bảo tồn văn hóa bản địa gắn với phát triển sinh kế. Từ đây, khung cửi không chỉ hiện diện trong không gian gia đình mà còn trở thành điểm gặp gỡ giữa người dân địa phương và du khách, giữa những ký ức được gìn giữ qua nhiều thế hệ với nhu cầu khám phá văn hóa của con người hôm nay.

Các sản phẩm dệt thổ cẩm truyền thống của người dân tộc Mạ được trưng bày tại chuyên đề. Ảnh: Thu Hương – TTXVN
Trong ngôi nhà nhỏ giữa làng, thổ cẩm, gùi, các sản phẩm thủ công, thuốc nam và những vật dụng truyền thống được giới thiệu như những mảnh ghép của đời sống người Mạ, Xtiêng. Giá trị của chúng không chỉ nằm ở hình thức hay công năng sử dụng, mà còn ở câu chuyện phía sau mỗi sản phẩm: Nguyên liệu được tìm từ đâu, hoa văn mang ý nghĩa gì, người phụ nữ đã học nghề ra sao, kỹ thuật ấy được truyền lại qua những bàn tay nào.
Du khách đến Tà Lài có thể ngắm rừng, đạp xe, trekking (du lịch dã ngoại), cắm trại, đồng thời tham gia những hoạt động trải nghiệm như dệt thổ cẩm, nhuộm màu tự nhiên, đan gùi, đan nia. Những nghệ nhân cao tuổi trở thành người hướng dẫn, kể lại câu chuyện của nghề bằng chính trải nghiệm của mình. Trong cuộc gặp gỡ ấy, tri thức bản địa không còn là điều xa xôi được nhắc đến trong các bài giới thiệu, mà hiện ra cụ thể qua từng động tác, từng sợi chỉ, từng mảng màu trên khung dệt.
Sức hút ngày càng tăng của Tà Lài Eco Lodge, cùng sự ghi nhận qua các hoạt động khởi nghiệp và trưng bày chuyên đề tại bảo tàng, cho thấy những giá trị mang bản sắc địa phương có thể tạo nên sức hấp dẫn riêng trong đời sống đương đại. Tuy vậy, sự hồi sinh của nghề dệt không nên chỉ được đo bằng số lượng du khách hay doanh thu từ sản phẩm. Điều quan trọng hơn là người dân có thực sự làm chủ quá trình phát triển hay không; nghệ nhân có được trả công xứng đáng hay không; người trẻ có đủ động lực để học nghề và tiếp tục sáng tạo hay không.
Du lịch chỉ có thể trở thành điểm tựa bền vững cho di sản khi tôn trọng nhịp sống, phong tục và không gian văn hóa của cộng đồng. Những hoa văn truyền thống cần được giới thiệu đúng với ý nghĩa vốn có, kỹ thuật truyền thống cần được ghi chép và trao truyền, còn việc phát triển sản phẩm mới phải dựa trên sự chủ động của chính những người nắm giữ di sản. Bảo tồn không phải là giữ nghề trong một khuôn mẫu bất động, càng không phải biến văn hóa thành món hàng trình diễn. Bảo tồn là tạo điều kiện để người dân tiếp tục thực hành văn hóa, được hưởng lợi từ tri thức của mình và có quyền quyết định cách di sản hiện diện trong cuộc sống hôm nay.

Vì một miền quê đáng sống: Từ hạt gạo quê nhà đến tấm bánh đa nem vươn xa
16/10/2026 06:33
Rời Tà Lài trong hương lúa miên man, giữa tiếng dân ca Mạ, Xtiêng văng vẳng và tiếng cười trẻ nhỏ, người ta dễ nhận ra sức sống của văn hóa đôi khi bắt đầu từ những điều bình dị nhất. Một người bà kiên nhẫn chỉ cho cháu cách đưa thoi. Một người mẹ truyền lại cách phối màu. Một nghệ nhân kể cho du khách nghe ý nghĩa của hoa văn trên tấm vải. Một người trẻ quyết định quay về học nghề và tìm cách đưa sản phẩm truyền thống đến gần hơn với đời sống hiện đại.
Từ những việc nhỏ bé ấy, một mạch nguồn văn hóa được khơi thông. Nghề dệt thổ cẩm Tà Lài hồi sinh không chỉ để lưu giữ những gì thuộc về quá khứ, mà còn để khẳng định rằng quá khứ vẫn có thể góp phần làm nên tương lai. Khi di sản gắn với sinh kế, khi người giữ nghề được trân trọng và thế hệ trẻ tìm thấy niềm tự hào trong bản sắc của mình, những sợi chỉ không còn đơn thuần đan kết thành tấm vải. Chúng nối liền các thế hệ, kết nối con người với thiên nhiên, đưa câu chuyện của một cộng đồng từ mái nhà sàn bên rừng Cát Tiên đến với thế giới rộng lớn hơn.
Bảo tồn không phải là giữ nghề trong một khuôn mẫu bất động, càng không phải biến văn hóa thành món hàng trình diễn. Bảo tồn là tạo điều kiện để người dân tiếp tục thực hành văn hóa, được hưởng lợi từ tri thức của mình và có quyền quyết định cách di sản hiện diện trong cuộc sống hôm nay.

