Xăng sinh học mở ra cơ hội lớn cho nông nghiệp Việt Nam
Việc thúc đẩy sử dụng xăng sinh học E5, E10 không chỉ góp phần bảo đảm an ninh năng lượng mà còn mở ra dư địa phát triển mới cho ngành nông nghiệp Việt Nam.
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh chuyển dịch năng lượng và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, xăng sinh học đang dần trở thành một hướng đi chiến lược, không chỉ với ngành năng lượng mà còn với cả lĩnh vực nông nghiệp.
Theo lộ trình của Bộ Công Thương, từ ngày 1/6/2026, xăng sinh học E10 (pha 10% ethanol và 90% xăng khoáng) sẽ được triển khai rộng rãi trên toàn quốc. Đây được xem là bước tiến quan trọng nhằm đa dạng hóa nguồn cung năng lượng và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong bối cảnh nguồn cung xăng dầu vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu.

Sử dụng xăng E5, E10 là giải pháp then chốt giúp chuyển dịch năng lượng xanh.
Điểm đáng chú ý, ethanol – thành phần chính trong xăng sinh học – lại được sản xuất từ các nguyên liệu nông nghiệp như sắn, ngô, mía hoặc phụ phẩm sinh học. Điều này đồng nghĩa với việc mở rộng thị trường tiêu thụ cho nông sản trong nước, tạo ra chuỗi liên kết giữa sản xuất nông nghiệp và công nghiệp năng lượng.
Theo các chuyên gia, khi nhu cầu ethanol tăng lên để phục vụ pha chế xăng E10, các nhà máy sản xuất cồn sinh học sẽ hoạt động ổn định hơn, kéo theo nhu cầu lớn về nguyên liệu đầu vào. Qua đó, nông dân có thêm đầu ra bền vững cho cây trồng như sắn và ngô – những loại nông sản vốn thường xuyên đối mặt với biến động giá cả.

Người dân đổ xăng E10 tại cửa hàng trên phố Thái Thịnh, Hà Nội.
Thực tế cho thấy, nếu các nhà máy ethanol trong nước vận hành hết công suất, sản lượng có thể đạt 400.000–500.000 m³ mỗi năm, tương đương khoảng 40% nhu cầu ethanol trong nước. Đây là cơ sở để hình thành các vùng nguyên liệu tập trung, góp phần tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng hàng hóa, quy mô lớn.
Không chỉ dừng ở việc tiêu thụ nông sản, xăng sinh học còn thúc đẩy hình thành chuỗi giá trị khép kín từ sản xuất – chế biến – phân phối. Theo đánh giá, việc phát triển nhiên liệu sinh học sẽ tạo thêm việc làm, gia tăng giá trị cho nông sản và góp phần phát triển kinh tế nông thôn.
Ở góc độ vĩ mô, việc đẩy mạnh sử dụng xăng sinh học còn mang lại “lợi ích kép”: vừa giảm phát thải khí nhà kính, vừa giảm phụ thuộc vào nguồn xăng dầu nhập khẩu. Hiện Việt Nam mới chỉ đáp ứng khoảng 30% nhu cầu xăng dầu trong nước, phần còn lại vẫn phải nhập khẩu, do đó việc thay thế một phần bằng nhiên liệu sinh học có ý nghĩa chiến lược lâu dài.

Công ty Cổ phần Nhiên liệu Sinh học Dầu khí Miền Trung sẽ sản xuất cồn sinh học E100 để pha chế xăng E10. Ảnh: BSR
Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả cơ hội này, nhiều chuyên gia cho rằng cần xây dựng chuỗi liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp – nông dân – địa phương, đồng thời quy hoạch vùng nguyên liệu ổn định. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện hạ tầng sản xuất, phối trộn và phân phối ethanol nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Xăng sinh học không chỉ là giải pháp năng lượng mà còn là “cầu nối” giúp nông nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị kinh tế xanh.
Trong dài hạn, khi lộ trình nâng tỷ lệ phối trộn lên E15, E20 được triển khai, nhu cầu nguyên liệu sinh học sẽ tiếp tục gia tăng. Điều này mở ra không gian phát triển rộng lớn cho nông nghiệp Việt Nam, nếu có chiến lược bài bản và tận dụng tốt cơ hội từ xu hướng năng lượng sạch.











